ANH MINH TECHNOLOGY TECHNICAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghệ Anh Minh
29
进口笔数
0
出口笔数
$227.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K3SK5E |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 12A, ngõ Thịnh Yên, phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TECHNOLOGY TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, ngõ Thịnh Yên, phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439782262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $227.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | 28 | $220.1K | 可互换工具、铣削工具 |
| YA LIANG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.0K | 机床零件附件、机床零件8456-8465 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $171 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $405 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $353 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $384 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $254 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $433 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $483 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $620 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $313 |
| 2026-03-07 | 金属加工机刀 | WINSTAR CUTTING TECHNOLOGIES CORP | 中国台湾 | $482 |