Biogas Technology Environment Green Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Khí Sinh Học Môi Trường Xanh

37
进口笔数
173
出口笔数
$906.3K
进口金额
$983.5K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.2K · 5 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $10 · 1 笔出口 $57.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $61.5K · 7 笔出口 $26.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2025-02进口 $192 · 1 笔出口 $31.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $11.4K · 7 笔2025-09进口 $21.6K · 3 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $56.4K · 12 笔2026-01进口 $109.3K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-04进口 $356.0K · 3 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.2K · 5 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.6K · 4 笔出口 $834 · 2 笔2024-06进口 $10 · 1 笔出口 $57.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $61.5K · 7 笔出口 $26.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 10 笔2025-02进口 $192 · 1 笔出口 $31.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-04进口 $246.0K · 1 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $16.1K · 3 笔2025-08进口 $6.4K · 1 笔出口 $11.4K · 7 笔2025-09进口 $21.6K · 3 笔出口 $30.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-12进口 $9.8K · 3 笔出口 $56.4K · 12 笔2026-01进口 $109.3K · 2 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 6 笔2026-04进口 $356.0K · 3 笔出口 $112.8K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号1000664443
企查查编码QVNQ72D1K0
成立日期2009-09-09
联系地址Cụm công nghiệp Xuân Động, Xã Đông Động, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KHÍ SINH HỌC MÔI TRƯỜNG XANH
企业英文名称BIOGAS TECHNOLOGY ENVIRONMENT GREEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Xuân Động, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话02273796366
邮箱moitruongxanhcomposite@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
390210聚丙烯聚合物
390769初级形态PET(<78ml/g)
851680电热电阻器
320490其他合成染料
390120高密度聚乙烯
390330ABS共聚物
392390其他塑料包装制品

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
392190非泡沫塑料片
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$803.8K
越南13$56.0K
阿联酋2$31.7K
韩国1$11.6K
美国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南169$955.8K
中国1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南16$511.9K纸制活页夹、塑料文具
Honzon Union Plastic (Zhejiang) Machinery Co., Ltd.中国1$246.0K注塑机、其他橡塑机械
Taizhou Huangyan King Mould Co., Ltd.中国1$50.0K橡塑模具、自动控制仪器
China Reshin Machinery Industry Corp. Ltd.中国2$41.8K橡塑模具、非注塑模具
Taizhou Huangyan Haohao Plastic Mould Factory中国3$31.4K其他钢铁制品、橡塑模具
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国1$11.8K其他离心泵、拉链零件
DONGGUAN SAN TI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$8.1K工业机器人
Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd.中国8$3.9K非注塑模具、橡塑模具
Taizhou Haohao Mould Co., Ltd.中国1$1.2K其他钢铁制品、橡塑模具
Taizhou Xinliansu Logistics Co., Ltd.中国1$50其他塑料制品、橡塑帽类

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南40$614.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
HTCTECH Co., Ltd.越南32$130.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南24$61.9K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南10$48.6K8472机器零件、其他钢铁制品
Winnergy Planet Co., Ltd.越南6$18.6K聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品
Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南16$17.0K聚碳酸酯、油漆溶剂
Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南16$15.4K油漆溶剂、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南4$12.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南4$12.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hum & C Vina Co., Ltd.越南4$10.5K其他玻璃管、氧

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$24.7K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.阿联酋$4.4K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.阿联酋$4.4K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$330
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$330
2026-04-18初级形态PET(<78ml/g)Deli Vietnam Co., Ltd.中国$16.3K
2026-04-18初级形态PET(<78ml/g)Deli Vietnam Co., Ltd.中国$16.3K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$4.2K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$24.7K
2026-04-18聚丙烯聚合物Deli Vietnam Co., Ltd.中国$4.2K

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他塑料包装制品Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-27其他塑料包装制品Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-25其他塑料包装制品Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南$800
2026-06-25其他塑料包装制品Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南$800
2026-06-17其他塑料包装制品Hum & C Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-16其他塑料包装制品Hum & C Vina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-10其他塑料包装制品Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-09其他塑料包装制品Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27其他塑料包装制品Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.—$4.1K
2026-05-26其他塑料包装制品Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Biogas Technology Environment Green Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →