Biogas Technology Environment Green Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Khí Sinh Học Môi Trường Xanh
37
进口笔数
159
出口笔数
$906.3K
进口金额
$814.9K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000664443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ72D1K0 |
| 成立日期 | 2009-09-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Xuân Động, Xã Đông Động, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KHÍ SINH HỌC MÔI TRƯỜNG XANH |
| 企业英文名称 | BIOGAS TECHNOLOGY ENVIRONMENT GREEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Xuân Động, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02273796366 |
| 邮箱 | moitruongxanhcomposite@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $803.8K |
| 越南 | 13 | $56.0K |
| 阿联酋 | 2 | $31.7K |
| 韩国 | 1 | $11.6K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 156 | $791.3K |
| 中国 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 9 | $482.7K | ||
| Honzon Union Plastic (Zhejiang) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $246.0K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Taizhou Huangyan King Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.0K | 橡塑模具、自动控制仪器 |
| China Reshin Machinery Industry Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 橡塑模具、其他塑料包装制品 |
| Taizhou Huangyan Haohao Plastic Mould Factory | 中国 | 3 | $31.4K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.2K | 纸制活页夹、塑料文具 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $11.8K | ||
| DONGGUAN SAN TI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 工业机器人 |
| Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.9K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Haohao Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2e0cb946f041e01349b1fabefab25661 | 20 | $297.9K | ||
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $170.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 32 | $130.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $49.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $44.6K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Winnergy Planet Co., Ltd. | 越南 | 6 | $18.6K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Huimei Precisions Plastics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $16.2K | 聚碳酸酯、油漆溶剂 |
| Huimei Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $14.6K | 油漆溶剂、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 阿联酋 | $4.4K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 阿联酋 | $4.4K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $330 |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $330 |
| 2026-04-18 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-18 | 初级形态PET(<78ml/g) | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $24.7K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 中国 | $4.2K |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $78.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | HUIMEI PRECISIONS PLASTICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH NHUA CHINH XAC HUIMEI | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | HTCTECH CO LTD | 越南 | $3.4K |