Vietnam Imtex Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IMTEX VIệT NAM
12
进口笔数
486
出口笔数
$752.4K
进口金额
$37.57M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
199
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106107232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47B0N36 |
| 成立日期 | 2013-02-08 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 260 Phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IMTEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 260 Phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439440606 |
| 传真 | 0439440909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 980200 | 980200 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090962 | 香料籽碎粒 |
| 120300 | 椰子干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $286.4K |
| 越南 | 9 | $204.1K |
| 中国台湾 | 8 | $121.4K |
| 中国 | 9 | $120.0K |
| 印度尼西亚 | 8 | $20.5K |
| 美国 | 1 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 57 | $6.56M |
| 墨西哥 | 110 | $6.10M |
| 越南 | 94 | $5.68M |
| 土耳其 | 41 | $3.57M |
| 约旦 | 47 | $3.21M |
| 阿联酋 | 25 | $2.51M |
| 摩洛哥 | 18 | $2.32M |
| 乌拉圭 | 11 | $871.0K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $361.1K |
| 印度 | 8 | $330.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise & Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $563.8K | 网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备 |
| Vietnam Imtex Import Export Corporation | 越南 | 2 | $183.2K | 干椰子、整粒胡椒 |
| SUNRISE & CO (PTE) LTD | 中国香港 | 1 | $5.1K | 网球羽毛球拍、PVC地板/墙覆盖物 |
| Sunrise & Co. (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $321 | 网球羽毛球拍、非棉针织背心 |
下游采购商(共 199)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.S. Co. of M.G. Uddin | 埃及 | 13 | $2.14M | 整粒胡椒 |
| Jehad Bashabsheh & Brothers Co. | 约旦 | 24 | $1.59M | 干椰子、其他干果 |
| Bela Foods, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 38 | $1.49M | 干椰子、粗制椰子油 |
| CO SA DE CV | 墨西哥 | 15 | $1.37M | 干椰子、塑料/纺织手提包 |
| BLK Agro Lojistik Gida Ihracat ve Ithalat Sanayi ve Ticaret Ltd. | 土耳其 | 12 | $1.08M | 整粒胡椒 |
| Bulan Foods, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $863.1K | 干椰子 |
| CASA DE CV | 墨西哥 | 12 | $827.1K | 干椰子 |
| Cypro Alimentos, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 11 | $820.6K | 980200、柠檬酸 |
| AR SP Co. of Mohammed Gamal Uddin | 越南 | 12 | $781.2K | 未磨肉桂 |
| BE FO S A DE C.V. | 墨西哥 | 11 | $684.0K | 干椰子 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 整粒胡椒 | VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $140.6K |
| 2025-07-02 | 未磨肉桂 | VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $42.6K |
| 2024-01-23 | 非棉针织背心 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 中国 | $836 |
| 2024-01-23 | 其他塑料制品 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $35 |
| 2024-01-23 | 其他塑料制品 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 美国 | $129 |
| 2024-01-23 | 其他户外娱乐设备 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $10.0K |
| 2024-01-23 | 皮革运动鞋 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2024-01-23 | 其他塑料制品 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $349 |
| 2024-01-23 | 网球羽毛球拍 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2024-01-23 | 网球羽毛球拍 | SUNRISE & CO (PTE) LTD | 日本 | $55.4K |
出口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未磨肉桂 | SE INT TRADING CO LTD | — | $66.5K |
| 2026-04-27 | 干椰子 | A O BROS. CO. LTD. | — | $64.1K |
| 2026-04-27 | 干椰子 | AR MO & SONS CO LTD | — | $55.0K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | AK GI SAN VE TIC LTD STI | — | $93.7K |
| 2026-04-22 | 整粒胡椒 | AK GI SAN VE TIC LTD STI | — | $62.5K |
| 2026-04-21 | 干椰子 | UNITED FOOD INDUSTRIES CORP. CO., | — | $12.1K |
| 2026-04-17 | 整粒胡椒 | A FOR IMP. EXP & PACKING OF FOOD STUFFS | — | $158.4K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | BA GROUP GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI | — | $162.4K |
| 2026-04-14 | 整粒胡椒 | AL FOR IMPORT & EXPORT | — | $164.9K |
| 2026-04-13 | 干椰子 | AL FOR IMPORT & EXPORT | — | $61.2K |