Vietnam Imtex Import Export Corporation

越南出口商 · 出口 486 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IMTEX VIệT NAM

12
进口笔数
486
出口笔数
$752.4K
进口金额
$37.57M
出口金额
2025-08-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
199
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $782.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $707.0K · 9 笔2023-11进口 $66.7K · 1 笔出口 $575.9K · 9 笔2023-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $747.4K · 12 笔2024-01进口 $93.5K · 1 笔出口 $839.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $835.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $811.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $678.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $957.8K · 13 笔2025-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $975.4K · 12 笔2025-08进口 $140.6K · 1 笔出口 $1.98M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $809.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $712.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-09进口 $46.0K · 1 笔出口 $782.6K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $707.0K · 9 笔2023-11进口 $66.7K · 1 笔出口 $575.9K · 9 笔2023-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $747.4K · 12 笔2024-01进口 $93.5K · 1 笔出口 $839.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $581.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $835.4K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $404.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $631.0K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $400.0K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $811.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $678.0K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $944.5K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $957.8K · 13 笔2025-07进口 $42.6K · 1 笔出口 $975.4K · 12 笔2025-08进口 $140.6K · 1 笔出口 $1.98M · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $809.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $712.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $476.0K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 13 笔

工商档案

企业注册号0106107232
企查查编码QVN47B0N36
成立日期2013-02-08
联系地址Tầng 9, Số 260 Phố Bà Triệu, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IMTEX VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, Số 260 Phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842439440606
传真0439440909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
950659网球羽毛球拍
640319皮革运动鞋
847989其他功能机器
420291皮革箱包容器
950699其他户外娱乐设备
610990非棉针织背心
830890贱金属扣件
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
080132去壳腰果
980200980200
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090962香料籽碎粒
120300椰子干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本10$286.4K
越南9$204.1K
中国台湾8$121.4K
中国9$120.0K
印度尼西亚8$20.5K
美国1$129

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及57$6.56M
墨西哥110$6.10M
越南94$5.68M
土耳其41$3.57M
约旦47$3.21M
阿联酋25$2.51M
摩洛哥18$2.32M
乌拉圭11$871.0K
沙特阿拉伯6$361.1K
印度8$330.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunrise & Co., Pte. Ltd.新加坡9$563.8K网球羽毛球拍、其他户外娱乐设备
Vietnam Imtex Import Export Corporation越南2$183.2K干椰子、整粒胡椒
SUNRISE & CO (PTE) LTD中国香港1$5.1K网球羽毛球拍、PVC地板/墙覆盖物
Sunrise & Co. (Pte.) Ltd.中国1$321网球羽毛球拍、非棉针织背心

下游采购商(共 199)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.S. Co. of M.G. Uddin埃及13$2.14M整粒胡椒
Jehad Bashabsheh & Brothers Co.约旦24$1.59M干椰子、其他干果
Bela Foods, S.A. de C.V.墨西哥38$1.49M干椰子、粗制椰子油
CO SA DE CV墨西哥15$1.37M干椰子、塑料/纺织手提包
BLK Agro Lojistik Gida Ihracat ve Ithalat Sanayi ve Ticaret Ltd.土耳其12$1.08M整粒胡椒
Bulan Foods, S.A. de C.V.墨西哥22$863.1K干椰子
CASA DE CV墨西哥12$827.1K干椰子
Cypro Alimentos, S.A. de C.V.墨西哥11$820.6K980200、柠檬酸
AR SP Co. of Mohammed Gamal Uddin越南12$781.2K未磨肉桂
BE FO S A DE C.V.墨西哥11$684.0K干椰子

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25整粒胡椒VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORP ORATION越南$140.6K
2025-07-02未磨肉桂VIETNAM IMTEX IMPORT EXPORT CORP ORATION越南$42.6K
2024-01-23非棉针织背心SUNRISE & CO (PTE) LTD中国$836
2024-01-23其他塑料制品SUNRISE & CO (PTE) LTD印度尼西亚$35
2024-01-23其他塑料制品SUNRISE & CO (PTE) LTD美国$129
2024-01-23其他户外娱乐设备SUNRISE & CO (PTE) LTD日本$10.0K
2024-01-23皮革运动鞋SUNRISE & CO (PTE) LTD印度尼西亚$3.5K
2024-01-23其他塑料制品SUNRISE & CO (PTE) LTD日本$349
2024-01-23网球羽毛球拍SUNRISE & CO (PTE) LTD中国台湾$4.3K
2024-01-23网球羽毛球拍SUNRISE & CO (PTE) LTD日本$55.4K

出口(共 486)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未磨肉桂SE INT TRADING CO LTD$66.5K
2026-04-27干椰子A O BROS. CO. LTD.$64.1K
2026-04-27干椰子AR MO & SONS CO LTD$55.0K
2026-04-22整粒胡椒AK GI SAN VE TIC LTD STI$93.7K
2026-04-22整粒胡椒AK GI SAN VE TIC LTD STI$62.5K
2026-04-21干椰子UNITED FOOD INDUSTRIES CORP. CO.,$12.1K
2026-04-17整粒胡椒A FOR IMP. EXP & PACKING OF FOOD STUFFS$158.4K
2026-04-14整粒胡椒BA GROUP GIDA SANAYI VE TICARET LTD SIRKETI$162.4K
2026-04-14整粒胡椒AL FOR IMPORT & EXPORT$164.9K
2026-04-13干椰子AL FOR IMPORT & EXPORT$61.2K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Imtex Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →