Quoc Dai Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC ĐạI
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$25.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500650659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCKGR74 |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC ĐẠI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kếu, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84347167888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $25.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $17.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Asian Power Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-01-28 | 非螺纹钢销 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2025-09-25 | 金属增强橡胶管 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-09-25 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $320 |
| 2025-09-24 | 贱金属配件 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-09-24 | 贱金属配件 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-09-24 | 贱金属配件 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-09-24 | 其他车辆 | ASIAN POWER DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $813 |