Qpack Numaco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

24
进口笔数
496
出口笔数
$568.7K
进口金额
$7.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-16
最近出口
12
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 16 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $289.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 17 笔2024-08进口 $14 · 1 笔出口 $151.5K · 8 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $81.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 11 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $77.9K · 7 笔2025-05进口 $124.0K · 3 笔出口 $304.4K · 15 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $302.4K · 15 笔2025-07进口 $895 · 3 笔出口 $108.2K · 10 笔2025-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 12 笔2025-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $130.9K · 10 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $74.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 22 笔2026-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $51.0K · 10 笔2026-02进口 $69.5K · 1 笔出口 $229.6K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 20 笔2026-04进口 $99.5K · 1 笔出口 $117.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 10 笔2026-06进口 $241 · 1 笔出口 $80.7K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $249.4K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.8K · 16 笔2024-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $289.0K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $332.0K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 17 笔2024-08进口 $14 · 1 笔出口 $151.5K · 8 笔2024-09进口 $2 · 1 笔出口 $81.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $318.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.1K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 11 笔2025-04进口 $3.7K · 2 笔出口 $77.9K · 7 笔2025-05进口 $124.0K · 3 笔出口 $304.4K · 15 笔2025-06进口 $18.7K · 1 笔出口 $302.4K · 15 笔2025-07进口 $895 · 3 笔出口 $108.2K · 10 笔2025-08进口 $80.2K · 2 笔出口 $137.1K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 12 笔2025-10进口 $34.4K · 1 笔出口 $130.9K · 10 笔2025-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $74.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $306.4K · 22 笔2026-01进口 $57.2K · 1 笔出口 $51.0K · 10 笔2026-02进口 $69.5K · 1 笔出口 $229.6K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 20 笔2026-04进口 $99.5K · 1 笔出口 $117.1K · 10 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 10 笔2026-06进口 $241 · 1 笔出口 $80.7K · 7 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317043997
企查查编码QVNQAJGJV5
成立日期2021-11-22
联系地址Lô D19/II-D20/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QPACK NUMACO
企业英文名称QPACK NUMACO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D19/II-D20/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842836207462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本287.9375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
630790其他纺织制品
480591未涂布纸≤150克
392310塑料包装箱
830210贱金属铰链
481920非瓦楞折叠盒
580639其他窄幅织物
732393不锈钢家用制品
321210油漆颜料
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
480591未涂布纸≤150克
482110印刷标签
482369纸制餐具
481950纸制包装容器
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$567.5K
美国3$951
德国1$241

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南378$5.85M
美国96$1.21M
中国10$153.6K
加拿大1$103.7K
西班牙1$4.2K
德国1$2.5K
荷兰1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国9$510.8K其他纤维纸板容器、纸制包装容器
Dongguan Marcello Packaging Co., Ltd.中国1$25.1K塑料包装箱、非瓦楞折叠盒
Dongguan Hongjinxin Machinery Co., Ltd.中国1$18.7K纸浆成型机、纸容器制造机
Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd.中国2$6.0K涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸
King of Art Paper Co., Ltd.中国2$3.7K未涂布纸≤150克
Dongguan Licheng Paper Co., Ltd.中国1$2.1K未涂布纸≤150克
XT Phoenix Printing Machinery Ltd.中国1$1.0K37.5瓦以下电机、其他硫化橡胶制品
ZWILLING J. A. Henckels, Inc.美国2$776木制品、木制餐具
ZWILLING J. A. Henckels, LLC美国1$216不锈钢家用制品、其他印刷品
Numaco Packaging LLC美国2$202餐刀、刀具

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong IK Vina Co., Ltd.越南187$3.61M非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具
Yujin Kreves Co., Ltd.越南105$1.69M印刷标签、氮
Numaco Packaging LLC美国78$1.18M非瓦楞折叠盒、其他纤维纸板容器
Seorim Vietnam Co., Ltd.越南67$402.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Yujin Vina Co., Ltd.越南23$241.9K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国10$153.6K纸制餐具、无机涂布纸
Tweezerman International LLC美国6$13.5K钳子镊子、修甲套装
ATHRA NJ, INC.美国7$10.4K瓦楞纸箱、其他纤维纸板容器
Knowpress Graphics美国2$9.0K非瓦楞折叠盒
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南4$2.7K瓦楞纸箱、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他纺织制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$23.5K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$2.5K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$3.8K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$3.8K
2026-04-20其他纺织制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20其他纺织制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-20其他纺织制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$23.5K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$10.3K
2026-04-20其他纸制品Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd.中国$1.9K

出口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16非瓦楞折叠盒Numaco Packaging LLC美国$0
2026-06-18非瓦楞折叠盒Numaco Packaging LLC美国$0
2026-05-15非瓦楞折叠盒Numaco Packaging LLC美国$0
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong IK Vina Co., Ltd.越南$310
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong IK Vina Co., Ltd.越南$390
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong Ik Vina Co., Ltd.越南$4.1K
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong Ik Vina Co., Ltd.越南$310
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong IK Vina Co., Ltd.越南$310
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong IK Vina Co., Ltd.越南$373
2026-04-28非瓦楞折叠盒Hong Ik Vina Co., Ltd.越南$312

相关企业 · 同类产品

Qpack Numaco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →