Qpack Numaco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
24
进口笔数
496
出口笔数
$568.7K
进口金额
$7.42M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-07-16
最近出口
12
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317043997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAJGJV5 |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Lô D19/II-D20/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QPACK NUMACO |
| 企业英文名称 | QPACK NUMACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D19/II-D20/II, Đường số 5, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842836207462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 287.9375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $567.5K |
| 美国 | 3 | $951 |
| 德国 | 1 | $241 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 378 | $5.85M |
| 美国 | 96 | $1.21M |
| 中国 | 10 | $153.6K |
| 加拿大 | 1 | $103.7K |
| 西班牙 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
| 荷兰 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 9 | $510.8K | 其他纤维纸板容器、纸制包装容器 |
| Dongguan Marcello Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 塑料包装箱、非瓦楞折叠盒 |
| Dongguan Hongjinxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 纸浆成型机、纸容器制造机 |
| Guangdong Hyacinth Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、厚未涂布纸 |
| King of Art Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 未涂布纸≤150克 |
| Dongguan Licheng Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 未涂布纸≤150克 |
| XT Phoenix Printing Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 37.5瓦以下电机、其他硫化橡胶制品 |
| ZWILLING J. A. Henckels, Inc. | 美国 | 2 | $776 | 木制品、木制餐具 |
| ZWILLING J. A. Henckels, LLC | 美国 | 1 | $216 | 不锈钢家用制品、其他印刷品 |
| Numaco Packaging LLC | 美国 | 2 | $202 | 餐刀、刀具 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | 187 | $3.61M | 非瓦楞折叠盒、非贵金属餐具 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 105 | $1.69M | 印刷标签、氮 |
| Numaco Packaging LLC | 美国 | 78 | $1.18M | 非瓦楞折叠盒、其他纤维纸板容器 |
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $402.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $241.9K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 10 | $153.6K | 纸制餐具、无机涂布纸 |
| Tweezerman International LLC | 美国 | 6 | $13.5K | 钳子镊子、修甲套装 |
| ATHRA NJ, INC. | 美国 | 7 | $10.4K | 瓦楞纸箱、其他纤维纸板容器 |
| Knowpress Graphics | 美国 | 2 | $9.0K | 非瓦楞折叠盒 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-20 | 其他纸制品 | Numaco (Foshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 非瓦楞折叠盒 | Numaco Packaging LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-18 | 非瓦楞折叠盒 | Numaco Packaging LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-15 | 非瓦楞折叠盒 | Numaco Packaging LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong IK Vina Co., Ltd. | 越南 | $373 |
| 2026-04-28 | 非瓦楞折叠盒 | Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | $312 |