TTA E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTA E&C
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$7.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109542924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX44680Q |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Tầng 23, Tháp CEO, Lô HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTA E&C |
| 企业英文名称 | TTA E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84987516383 |
| 邮箱 | ectta2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $7.45M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hadanbi Vina Co., Ltd. | 越南 | 140 | $7.36M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $94.3K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $930 |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-29 | 窗式/壁挂空调 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | HADANBI VINA CO LTD | 越南 | $201 |