TTA E&C Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTA E&C

0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$7.45M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $621 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $322.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.2K · 14 笔

工商档案

企业注册号0109542924
企查查编码QVNX44680Q
成立日期2021-03-09
联系地址Tầng 23, Tháp CEO, Lô HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTA E&C
企业英文名称TTA E&C COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84987516383
邮箱ectta2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
853620自动断路器
854411铜绕组线
841510窗式/壁挂空调
391723硬质PVC管
730650合金钢焊管
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$7.45M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hadanbi Vina Co., Ltd.越南140$7.36M其他塑料制品、绝缘电线
Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam)越南12$94.3K钢铁螺钉螺栓、眼镜零件

近期贸易明细

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁门窗HADANBI VINA CO LTD越南$176
2026-04-29其他钢铁结构体HADANBI VINA CO LTD越南$930
2026-04-29钢铁门窗HADANBI VINA CO LTD越南$249
2026-04-29其他金属锁HADANBI VINA CO LTD越南$13
2026-04-29胶粘填料HADANBI VINA CO LTD越南$7
2026-04-29窗式/壁挂空调HADANBI VINA CO LTD越南$214
2026-04-29窗式/壁挂空调HADANBI VINA CO LTD越南$1.4K
2026-04-29其他钢铁结构体HADANBI VINA CO LTD越南$201
2026-04-29其他钢铁结构体HADANBI VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁结构体HADANBI VINA CO LTD越南$201

相关企业 · 同类产品

TTA E&C Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →