Dong Tam HD Construction & Manufacturing Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Đồng Tâm Hd

0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$27.01M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $198.6K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $153.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $239.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0800969121
企查查编码QVNVD5EAJF
成立日期2012-01-20
联系地址Thôn Tiền, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG ĐỒNG TÂM HD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842203786858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
871680其他车辆
392310塑料包装箱
401019加强橡胶带
731822非螺纹垫圈
850440静止变流器
830400金属办公设备
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$27.01M

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南69$24.16M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidenso Vietnam Co., Ltd.越南71$2.86M其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$418
2026-06-30焊接机零件Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-06-30其他车辆Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$303
2026-06-30其他硫化橡胶制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$651
2026-06-30加强橡胶带Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$913
2026-06-30其他硫化橡胶制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$651
2026-06-30其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$418
2026-06-30其他车辆Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-30其他钢铁制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$418
2026-06-30其他硫化橡胶制品Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南$237

相关企业 · 同类产品

Dong Tam HD Construction & Manufacturing Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →