Dong Tam HD Construction & Manufacturing Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Đồng Tâm Hd
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$26.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800969121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD5EAJF |
| 成立日期 | 2012-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Tiền, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG ĐỒNG TÂM HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842203786858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $26.98M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $24.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $2.84M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $353 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $835 |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | CONG TY TNHH SUMIDENSO VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 加强橡胶带 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-06 | 塑料包装箱 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |