Atlas Vietnam Technology Solution Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ATLAS VIệT NAM

56
进口笔数
128
出口笔数
$256.1K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $43.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-04进口 $20.5K · 3 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-05进口 $31.7K · 5 笔出口 $48.9K · 2 笔2025-06进口 $21.7K · 4 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-07进口 $4.4K · 3 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-12进口 $17.5K · 5 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $34.2K · 4 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $30.3K · 2 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $56.3K · 2 笔2026-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $47.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $26.5K · 2 笔2023-12进口 $4.6K · 1 笔出口 $43.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $38.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 8 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $39.0K · 2 笔2024-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2024-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-03进口 $11.0K · 2 笔出口 $7.5K · 4 笔2025-04进口 $20.5K · 3 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-05进口 $31.7K · 5 笔出口 $48.9K · 2 笔2025-06进口 $21.7K · 4 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-07进口 $4.4K · 3 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-09进口 $8.0K · 3 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-12进口 $17.5K · 5 笔出口 $66.3K · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 1 笔出口 $34.2K · 4 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $30.3K · 2 笔2026-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-04进口 $14.5K · 3 笔出口 $56.3K · 2 笔2026-05进口 $11.4K · 2 笔出口 $24.2K · 2 笔2026-06进口 $12.2K · 3 笔出口 $47.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108346765
企查查编码QVN6MU28VQ
成立日期2018-07-03
联系地址Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ATLAS VIỆT NAM
企业英文名称ATLAS VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84936325508
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
848340齿轮及变速器
854520碳刷
841459其他风扇
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
842199过滤净化器零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
854520碳刷
482370模制纸浆
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
903149其他光学测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$104.2K
中国40$96.9K
美国5$28.1K
新加坡8$20.4K
德国3$4.4K
中国台湾4$1.9K
韩国1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南128$1.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.中国20$97.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Suzhou Zhiye Electronic Technology Co., Ltd.中国14$44.3K金属加工机刀、其他钢铁制品
Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.中国10$34.4K非乙烯塑料袋、金属加工机刀
Suzhou All In Trading Co., Ltd.中国2$25.8K非泡沫橡胶密封件、切片机零件
Xiamen Desen Stone Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$20.8K加工大理石制品、花岗岩制品
Lixin Electronic Equipment Technology Co., Ltd.中国3$9.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料管材
Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.新加坡5$9.2K其他钢铁制品、非螺纹钢销
SUZHOU ZHIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$4.1K金属加工机刀、750W以下交流电机
Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$3.6K工业干燥机、其他功能机器
Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.日本6$1.0K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南83$1.29M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Aiden Vietnam Ltd.越南15$21.1K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南14$13.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南8$10.3K其他固定电容器、固定碳电阻
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$9.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
SDT Vina Co., Ltd.越南6$8.5K印刷电路、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非乙烯塑料袋Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.中国$650
2026-06-26非乙烯塑料袋Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.中国$420
2026-06-26非乙烯塑料袋Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.中国$120
2026-06-26电力控制板Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd.日本$552
2026-06-18金属加工机刀Suzhou Zhiye Electronic Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16单相交流电机Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.日本$330
2026-06-16其他泵和提升机Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.日本$540
2026-06-16其他功能机器Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.日本$220
2026-06-16其他塑料制品Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.日本$39
2026-06-16其他风扇Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd.中国台湾$99

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他橡胶带Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$269
2026-06-30其他橡胶带Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$189
2026-06-30模制纸浆Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$321
2026-06-30其他橡胶带Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$289
2026-06-30750W以下直流电机Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$335
2026-06-30750W以下直流电机Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$482
2026-06-301kVA-16kVA变压器Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-30其他泵和提升机Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-30毡尖笔Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$105
2026-06-30其他橡胶带Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$68

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Atlas Vietnam Technology Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →