Atlas Vietnam Technology Solution Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ ATLAS VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
51
进口笔数
124
出口笔数
$232.5K
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108346765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MU28VQ |
| 成立日期 | 2018-07-03 |
| 联系地址 | Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ATLAS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATLAS VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84936325508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $90.2K |
| 日本 | 31 | $87.6K |
| 美国 | 5 | $28.1K |
| 新加坡 | 8 | $20.4K |
| 德国 | 3 | $4.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $77.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Suzhou Zhiye Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $38.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $32.6K | 金属加工机刀、非乙烯塑料袋 |
| Suzhou All In Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 非泡沫橡胶密封件、切片机零件 |
| Xiamen Desen Stone Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Lixin Electronic Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料管材 |
| Shenzhen Lysonne Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $9.2K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| SUZHOU ZHIYE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $6.9K | 金属加工机刀、真空泵 |
| Kunshan Gaoqiang Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 工业干燥机、其他功能机器 |
| Dongguan Quanzhu Electronics Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.0K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 39 | $617.7K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $553.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | 3 | $49.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $21.1K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.3K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 7 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $446 |
| 2026-04-20 | 金属加工机刀 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $446 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $334 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $192 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $480 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-19 | 其他电气开关 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $50 |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-19 | 自动断路器 | SHENZHEN LYSONE TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $192 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $584 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-27 | 750W以下交流电机 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $543 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 传动轴及曲柄 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $584 |
| 2026-04-27 | 过滤净化器零件 | MEKTEC MFG CORP ORATION (VIETNAM) LTD | 越南 | $296 |