HXS Vina Technology Investment Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非黑印刷油墨

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ HXS VINA TạI BắC GIANG

11
进口笔数
45
出口笔数
$189.2K
进口金额
$82.5K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $927 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $927 · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $30.2K · 2 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2026-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107396523-001
企查查编码QVNM6B9NVA
成立日期2022-08-31
联系地址Lô B9, B11 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HXS VINA TẠI BẮC GIANG
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô B9, B11 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话+84948653989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
252620块滑石
291550丙酸化合物
291614甲基丙烯酸酯
291440酮醇及酮醛
293190其他有机无机化合物
293590其他磺胺类
321590其他墨水
390690其他丙烯酸聚合物
290944醚醇衍生物

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
340319非纺织润滑剂
321511黑色印刷墨水
220720变性酒精
340290工业清洁制剂
340311纺织品润滑剂
381190其他油类添加剂
382590化工残渣
381090焊接用焊剂
381400油漆溶剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$90.3K
中国8$87.7K
美国3$7.5K
日本3$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$82.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jem Korea Co., Ltd.韩国5$111.2K块滑石、丙酸化合物
Shenzhen Huixinsheng Technology Co., Ltd.中国6$78.1K1kg以下胶粘剂、已录制光碟

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南20$59.2K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南5$7.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南4$6.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南7$4.0K其他铝制品、自粘塑料片
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南7$4.0K通信设备零件、自粘塑料片
Richsound Vietnam Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$5.4K
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$660
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$4.4K
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$86
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$70
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$65
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$70
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$634
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$65
2026-01-07非黑印刷油墨SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD中国$74

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$86
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$86
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$94
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$737
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$50
2026-03-27非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$515
2026-01-28非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$6.7K
2026-01-28非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$1.6K
2026-01-28黑色印刷墨水JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2026-01-28非黑印刷油墨JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM)越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

HXS Vina Technology Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →