HXS Vina Technology Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ HXS VINA TạI BắC GIANG
11
进口笔数
45
出口笔数
$189.2K
进口金额
$82.5K
出口金额
2026-01-07
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107396523-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM6B9NVA |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Lô B9, B11 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HXS VINA TẠI BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô B9, B11 Khu công nghiệp Đình Trám, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84948653989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 291440 | 酮醇及酮醛 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 290944 | 醚醇衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $90.3K |
| 中国 | 8 | $87.7K |
| 美国 | 3 | $7.5K |
| 日本 | 3 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $82.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jem Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $111.2K | 块滑石、丙酸化合物 |
| Shenzhen Huixinsheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.1K | 1kg以下胶粘剂、已录制光碟 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $59.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他铝制品、自粘塑料片 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $660 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $70 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $634 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2026-01-07 | 非黑印刷油墨 | SHENZHEN HUIXINSHENG TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $74 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $86 |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $94 |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $737 |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $50 |
| 2026-03-27 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $515 |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $6.7K |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 黑色印刷墨水 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 非黑印刷油墨 | JIAXIN INDUSTRIAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.4K |