Sunggong Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 324 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sunggong Vina

0
进口笔数
324
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.4K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 17 笔

工商档案

企业注册号3700579490
企查查编码QVNB141BEQ
成立日期2010-05-07
联系地址Lô Q2, Đường D3, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNGGONG VINA
企业英文名称SUNGGONG VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Q2, Đường D3, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02743769022
邮箱sunggong2002@gmail.com
传真02743769021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
480810瓦楞纸板
482390其他纸制品
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南324$1.78M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compass II Co., Ltd.越南200$1.33M其他塑料制品、塑料包装箱
Compass II Co., Ltd.新加坡18$119.9K可互换工具、可互换钻具
Casaredo Manufacturing Co., Ltd.新加坡30$76.9K其他纸制品、其他牛马皮革
Dai Shin Enterprise Co., Ltd.越南14$68.9K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Cong Ty TNHH Ca Sarre Do Manufacturing越南26$68.0K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Dai Tan Co., Ltd.越南14$47.7K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH COMPASS II (MST: 3700579275)新加坡3$31.6K瓦楞纸板、其他纸制品
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南14$26.6K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
CONG TY TNHH CASARREDO MANUFACTURING新加坡4$9.5K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY GO-PAK VIET NAM (3702671519)越南1$1.1K瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他纸制品Compass II Co., Ltd.越南$1000
2026-06-25瓦楞纸板Compass II Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-24其他纸制品Compass II Co., Ltd.越南$1000
2026-06-24瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$547
2026-06-24瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$44
2026-06-24瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$276
2026-06-24瓦楞纸板Compass II Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-22瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$547
2026-06-22瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$276
2026-06-22瓦楞纸箱Compass II Co., Ltd.越南$44

相关企业 · 同类产品

Sunggong Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →