Sunggong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 298 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sunggong Vina
0
进口笔数
298
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700579490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB141BEQ |
| 成立日期 | 2010-05-07 |
| 联系地址 | Lô Q2, Đường D3, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGGONG VINA |
| 企业英文名称 | SUNGGONG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Q2, Đường D3, Khu Công Nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743769022 |
| 邮箱 | sunggong2002@gmail.com |
| 传真 | 02743769021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 298 | $1.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 193 | $1.26M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Casaredo Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $69.4K | 其他纸制品、其他牛马皮革 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $68.9K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 新加坡 | 12 | $68.0K | 可互换工具、其他纸制品 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.0K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 14 | $47.7K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH COMPASS II (MST: 3700579275) | 新加坡 | 3 | $31.6K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY GO-PAK VIET NAM (3702671519) | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸板 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $537 |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | GO PAK PAPER PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $43 |