Bao Tin Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 纺织品润滑剂

越南 · 在业

2
进口笔数
68
出口笔数
$9.0K
进口金额
$103.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $589 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $589 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $962 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106230116
企查查编码QVNJ3W03YB
成立日期2013-07-11
联系地址Xóm 1, thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO TÍN
企业英文名称BAO TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 1, thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84946678168
邮箱maynenkhibaotin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
340311纺织品润滑剂
842131发动机空气滤清器
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
271019非轻质石油
841440牵引式空压机
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$103.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Suojia Trading Co., Ltd.中国1$5.6K泵及压缩机零件、气体过滤机械
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$3.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南6$21.2K自粘塑料片、通信设备零件
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南10$14.3K电动机及零件、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南2$13.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$13.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam越南4$12.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南10$7.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Segi Vietnam Co., Ltd.越南9$5.0K其他塑料制品、其他电子IC
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南6$4.1K其他钢铁制品、焊接钢管
ACE Antenna Co., Ltd.越南2$3.8K其他铝制品、其他塑料制品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南10$3.2K印刷电路、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26液体流量计Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.6K
2026-03-26液体流量计Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国$302
2026-03-26液体流量计Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国$1.6K
2023-08-02泵及压缩机零件Wuxi Suojia Trading Co., Ltd.中国$5.6K

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09纺织品润滑剂Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$589
2026-04-09纺织品润滑剂Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$589
2026-04-08发动机空气滤清器Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$530
2026-04-08过滤净化器零件Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$276
2026-04-08液体过滤机械Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$88
2026-04-08发动机空气滤清器Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$530
2026-04-08阀门龙头Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$102
2026-04-08液体过滤机械Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$152
2026-04-08液体过滤机械Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$152
2026-04-08液体过滤机械Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南$152

相关企业 · 同类产品

Bao Tin Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →