Bao Tin Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 纺织品润滑剂
越南 · 在业
2
进口笔数
68
出口笔数
$9.0K
进口金额
$103.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106230116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3W03YB |
| 成立日期 | 2013-07-11 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Hải Bối, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 1, thôn Hải Bối, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84946678168 |
| 邮箱 | maynenkhibaotin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $103.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Suojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.2K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH TKR Manufacturing Vietnam | 越南 | 4 | $12.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.1K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.2K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 液体流量计 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 液体流量计 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $302 |
| 2026-03-26 | 液体流量计 | Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-02 | 泵及压缩机零件 | Wuxi Suojia Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 纺织品润滑剂 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-09 | 纺织品润滑剂 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $589 |
| 2026-04-08 | 发动机空气滤清器 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-04-08 | 发动机空气滤清器 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $530 |
| 2026-04-08 | 阀门龙头 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $152 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | $152 |