Hoa Nghia International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 分散染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HòA NGHĩA

4
进口笔数
284
出口笔数
$6.5K
进口金额
$5.57M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $280.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $254.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 9 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $132.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $254.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $235.9K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.2K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252.1K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $196.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $185.5K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $91.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.7K · 9 笔2025-10进口 $3.9K · 2 笔出口 $132.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $220.8K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314650288
企查查编码QVNT79G9B1
成立日期2017-09-28
联系地址02 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HÒA NGHĨA
企业英文名称HOA NGHIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842836203339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料

出口

HS 编码产品
320411分散染料
320416活性染料
380991纺织染色助剂
340290工业清洁制剂
320417染料颜料
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.2K
中国1$1.3K
中国台湾1$1.1K
印度1$832

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南208$4.32M
中国台湾29$669.6K
中国香港40$439.8K
中国3$58.9K
泰国2$44.4K
危地马拉1$17.1K
意大利1$15.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南2$3.2K弹性针织布、染色棉针织布
New Wide Co., Ltd. (Vietnam)中国1$1.3K变形聚酯单丝纱、分散染料
CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国台湾1$1.1K变形聚酯单丝纱、分散染料
New Wide Vietnam Co., Ltd.印度1$832人造纤维纱、分散染料

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南161$3.75M纺织染色助剂、工业清洁制剂
J & J Dyestuff Industry Co. Ltd.中国台湾27$645.0K纺织染色助剂、分散染料
Sumtex Industrial Ltd.中国34$234.3K未梳棉纱、染色棉针织布
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南8$233.2K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Treasure Pure Inc. Ltd.中国香港5$205.3K纺织染色助剂、分散染料
Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$98.3K重未涂布纸、变形聚酯单丝纱
S Power (Vietnam) Textile Ltd.越南4$78.9K纺织染色助剂、未梳棉纱
Shaoxing Shangyu Jinglian Trading Co., Ltd.中国3$58.9K纺织染色助剂、分散染料
Hwa Tai Industry Co., Ltd.泰国2$44.4K分散染料
CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM)中国香港9$27.8K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22分散染料CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)印度$832
2025-10-22分散染料CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国台湾$1.1K
2025-10-08分散染料NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$1.1K
2025-10-08分散染料NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$832
2024-03-27分散染料CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$746
2024-03-27分散染料CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM)中国$540
2024-03-23分散染料NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$746
2024-03-23分散染料NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD越南$540

出口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-21分散染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K
2026-04-21分散染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$242
2026-04-21活性染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-21分散染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$242
2026-04-21分散染料BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hoa Nghia International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →