Hoa Nghia International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 284 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HòA NGHĩA
4
进口笔数
284
出口笔数
$6.5K
进口金额
$5.57M
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314650288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT79G9B1 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | 02 Hoa Phượng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HÒA NGHĨA |
| 企业英文名称 | HOA NGHIA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Hoa Phượng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836203339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 320416 | 活性染料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.2K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 208 | $4.32M |
| 中国台湾 | 29 | $669.6K |
| 中国香港 | 40 | $439.8K |
| 中国 | 3 | $58.9K |
| 泰国 | 2 | $44.4K |
| 危地马拉 | 1 | $17.1K |
| 意大利 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| New Wide Co., Ltd. (Vietnam) | 中国 | 1 | $1.3K | 变形聚酯单丝纱、分散染料 |
| CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM) | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 变形聚酯单丝纱、分散染料 |
| New Wide Vietnam Co., Ltd. | 印度 | 1 | $832 | 人造纤维纱、分散染料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 161 | $3.75M | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| J & J Dyestuff Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 27 | $645.0K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 34 | $234.3K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $233.2K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Treasure Pure Inc. Ltd. | 中国香港 | 5 | $205.3K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $98.3K | 重未涂布纸、变形聚酯单丝纱 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 4 | $78.9K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Shaoxing Shangyu Jinglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 纺织染色助剂、分散染料 |
| Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.4K | 分散染料 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 9 | $27.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 分散染料 | CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM) | 印度 | $832 |
| 2025-10-22 | 分散染料 | CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM) | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-10-08 | 分散染料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-08 | 分散染料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $832 |
| 2024-03-27 | 分散染料 | CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM) | 中国 | $746 |
| 2024-03-27 | 分散染料 | CONG TY TNHH NEW WIDE (VIET NAM) | 中国 | $540 |
| 2024-03-23 | 分散染料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $746 |
| 2024-03-23 | 分散染料 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $540 |
出口(共 284)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-21 | 活性染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 分散染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-21 | 分散染料 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |