Dai Hai Thuy Trading Service & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại dịch vụ & kỹ thuật Đại Hải Thuỷ
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$54.65M
出口金额
—
最近进口
2023-12-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105026502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX9KHP7 |
| 成立日期 | 2010-12-15 |
| 联系地址 | Số nhà 9B, ngõ 1096, đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & KỸ THUẬT ĐẠI HẢI THUỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | 0988700929 |
| 邮箱 | hieunt83new@gmail.com |
| 传真 | 0438224590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 330749 | 室内香水 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $54.65M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.61M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.01M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.4K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $2.5K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2023-12-20 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-20 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-12-19 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $244 |
| 2023-12-19 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-19 | 过滤净化器零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-11-15 | 重型无纺布 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2023-11-13 | 工业用滤布 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $141 |
| 2023-11-13 | 工业用滤布 | AIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $170 |
| 2023-11-07 | 重型无纺布 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $1.0K |