Bai Sheng VN Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRODUCTION BAI SHENG VN
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703140567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHUM2AV |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRODUCTION BAI SHENG VN |
| 企业英文名称 | PRODUCTION BAI SHENG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, tổ 04, khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743620266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $33.6K |
| 中国台湾 | 9 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH CN Duc Bon | 越南 | 9 | $13.8K | 机织绒布、聚氨酯泡沫塑料 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.8K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Newrich Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $5.0K | 加工牛马皮革、合成纤维缝纫线 |
| Orion Shoes Ind. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 智能卡、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 包覆橡胶绳 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-28 | 包覆橡胶绳 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $120 |
| 2026-03-28 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $52 |
| 2026-03-28 | 包覆橡胶绳 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-28 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $125 |
| 2026-03-28 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-29 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $124 |
| 2025-12-29 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $124 |
| 2025-12-29 | 其他绳缆 | NEWRICH CO., LTD | 中国台湾 | $57 |