CNS Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cns

2
进口笔数
164
出口笔数
$1.0K
进口金额
$596.5K
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $419 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-03进口 $627 · 1 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-02进口 $419 · 1 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-03进口 $627 · 1 笔出口 $31.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0311772961
企查查编码QVNTBF91JR
成立日期2012-05-05
联系地址113/2 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CNS
企业英文名称CNS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113/2 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84934555788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本65亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
852852非CRT电脑显示器
847141含CPU和I/O的ADP设备
847160自动数据处理输入输出单元
844399其他印刷机零件
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
852872彩色电视接收机
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$627
马来西亚1$419

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$595.6K
马来西亚2$838

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南1$627其他电子IC、电力控制板
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚1$419处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南18$117.4K电力控制板、带接头绝缘电线
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南54$115.8K其他电路开关装置、固定碳电阻
Ampere Computing Vietnam Co., Ltd.越南6$79.1K处理器及控制器、自动数据处理机处理部件
Amperex Computing Vietnam Co., Ltd.越南4$56.6K10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统
Kim May Organ Co., Ltd.越南4$51.9K氮、其他塑料制品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南16$49.2K其他塑料制品、其他钛制品
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南19$32.8K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南12$28.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.越南8$20.7K其他电路开关装置、其他钢铁制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南6$9.3K非玻璃化转印纸、矿物制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-218471机器零件RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD越南$627
2025-02-28处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$419

出口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28家具配件XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$60
2026-04-27带接头绝缘电线XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$149
2026-04-27自动数据处理输入输出单元XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$106
2026-04-27电池收音机XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$192
2026-04-2710公斤以下便携电脑XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2026-04-27无线电遥控器XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$114
2026-04-27电池收音机XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$114
2026-04-27自动数据处理输入输出单元XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$53
2026-04-2710公斤以下便携电脑XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-27带接头绝缘电线XP POWER (VIETNAM) CO LTD越南$91

相关企业 · 同类产品

CNS Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →