CNS Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cns
2
进口笔数
164
出口笔数
$1.0K
进口金额
$596.5K
出口金额
2025-03-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311772961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBF91JR |
| 成立日期 | 2012-05-05 |
| 联系地址 | 113/2 Trần Huy Liệu, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CNS |
| 企业英文名称 | CNS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/2 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84934555788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $627 |
| 马来西亚 | 1 | $419 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $595.6K |
| 马来西亚 | 2 | $838 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $627 | 其他电子IC、电力控制板 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $419 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renesas Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $117.4K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $115.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Ampere Computing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.1K | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Amperex Computing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $56.6K | 10公斤以下便携电脑、其他自动数据处理系统 |
| Kim May Organ Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.9K | 氮、其他塑料制品 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 16 | $49.2K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $32.8K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $20.7K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.3K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 8471机器零件 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $627 |
| 2025-02-28 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-27 | 电池收音机 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 无线电遥控器 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-27 | 电池收音机 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-27 | 自动数据处理输入输出单元 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-27 | 10公斤以下便携电脑 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |