Nissei Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 在业
- 邮箱48
200
进口笔数
13
出口笔数
$20.91M
进口金额
$20.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-09-10
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101374980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNS6B26 |
| 成立日期 | 2011-02-25 |
| 联系地址 | Khu A, Lô N 21a-23-25-27a, Đường số 12, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NISSEI ELECTRIC VIETNAM. |
| 企业英文名称 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu A, Lô N 21a-23-25-27a, Đường số 12, Khu chế xuất Tân Thu, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842837818568 |
| 邮箱 | tsuchiya@nis-ele.com |
| 官网 | www.nis-ele.co.jp |
| 传真 | 02837818559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $20.91M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Kiet Stainless Steel Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.61M | 其他钢铁制品、不锈钢型材 |
| Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 76 | $144.3K | 通信设备、10公斤以下便携电脑 |
| Beauty Food Co., Ltd. | 越南 | 17 | $89.3K | 窗式/壁挂空调、绝缘电线 |
| Asia Joint Stock Co. | 越南 | 74 | $37.6K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| SMC Corporation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $22.6K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $20.0K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他橡塑成型机 | Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-04-10 | 单功能打印机 | Vietnam Vision Technology Services Trading Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-04-02 | 纸制卷轴 | Asia Joint Stock Co. | 越南 | $134 |
| 2026-04-02 | 纸制卷轴 | Asia Joint Stock Co. | 越南 | $250 |
| 2026-04-02 | 纸制卷轴 | Asia Joint Stock Co. | 越南 | $130 |
| 2026-04-02 | 纸制卷轴 | Asia Joint Stock Co. | 越南 | $106 |
| 2026-04-02 | 纸制卷轴 | Asia Joint Stock Co. | 越南 | $131 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他硬塑料管 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-09-10 | 天线及发射器 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2025-09-10 | 其他硬塑料管 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2025-09-10 | 其他硬塑料管 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.3K |
| 2025-02-27 | 绝缘电线 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2024-11-18 | 其他塑料管材 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2024-09-27 | 带接头绝缘电线 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-09-20 | 电热器具零件 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2024-09-20 | 电热器具零件 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2024-09-20 | 电热器具零件 | Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |