Materials Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VL

26
进口笔数
38
出口笔数
$771.3K
进口金额
$333.6K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $59.7K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-06进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-01进口 $29.7K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-07进口 $59.7K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-10进口 $31.4K · 1 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-11进口 $32.7K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.7K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2025-02进口 $30.3K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $26.2K · 2 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-06进口 $88.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.8K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $32.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $33.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-12进口 $31.3K · 1 笔出口 $17.5K · 1 笔2026-01进口 $31.8K · 1 笔出口 $3.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3703116966
企查查编码QVN04JPSTK
成立日期2023-03-28
联系地址304A/5, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VL
企业英文名称VL MANUFACTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84774127707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
540751聚酯长丝织物
540753聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
560312人造纤维无纺布
560391轻质无纺布
540751聚酯长丝织物
540752染色聚酯布
540753聚酯长丝织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$771.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$113.7K
越南20$107.0K
印度5$97.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd.中国21$630.7K塑料涂层织物、染色合成经编织物
Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd.中国4$90.1K塑料涂层织物、硬挺纺织物
Nantong Lafei Trading Co., Ltd.中国1$50.5K染色聚酯布、染色合成针织布

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HLD (HK) TRADING LTD中国香港20$152.4K印刷标签、非织造标签
Techno Sportswear Pvt. Ltd.印度1$48.2K教学演示仪器、塑料衣着附件
d868aa2d8218bc3cdb99591febd5ba781$47.0K
Techno Activewear Private Ltd.英国2$24.7K变形聚酯单丝纱、金属拉链
Techno Activewear Private Ltd.印度2$24.3K变形聚酯单丝纱、纺织处理机械
HUALIDA THAIBINH GARMENT CO LTD - MST:10004130941$15.8K塑料涂层织物
Intl Bridal Group Ltd.越南8$11.4K染色聚酯布、人造纤维花边
St. Wonderful International Group Ltd.越南1$5.2K其他拉链、印刷标签
St. Wonderful International Group Ltd.中国1$3.9K塑料涂层织物、非织造标签
NTH Global Co., Ltd.越南1$729聚酯长丝织物、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$1.9K
2026-01-28塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$25.9K
2026-01-28塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$4.0K
2025-12-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$21.0K
2025-12-13塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$10.3K
2025-10-17塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$2.5K
2025-10-17塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$30.8K
2025-09-04塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$3.2K
2025-09-04塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$29.6K
2025-08-18塑料涂层织物CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD中国$4.7K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02塑料涂层织物HLD (HK) TRADING LTD越南$820
2026-04-02塑料涂层织物HLD (HK) TRADING LTD越南$10.2K
2026-02-27塑料涂层织物INTL BRIDAL GROUP LTD越南$345
2026-02-27塑料涂层织物INTL BRIDAL GROUP LTD越南$690
2026-02-06塑料涂层织物HUALIDA THAIBINH GARMENT CO LTD - MST:1000413094$15.8K
2026-01-30塑料涂层织物INTL BRIDAL GROUP LTD越南$1.7K
2026-01-08塑料涂层织物INTL BRIDAL GROUP LTD越南$682
2026-01-08塑料涂层织物INTL BRIDAL GROUP LTD越南$341
2026-01-07人造纤维无纺布HLD (HK) TRADING LTD越南$450
2025-12-22塑料涂层织物TECHNO ACTIVEWEAR PRIVATE LTD印度$17.5K

相关企业 · 同类产品

Materials Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →