Materials Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VL
26
进口笔数
38
出口笔数
$771.3K
进口金额
$333.6K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703116966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04JPSTK |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | 304A/5, đường Mỹ Phước Tân Vạn, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VL |
| 企业英文名称 | VL MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84774127707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $771.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $113.7K |
| 越南 | 20 | $107.0K |
| 印度 | 5 | $97.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Tiansuo Interlining Co., Ltd. | 中国 | 21 | $630.7K | 塑料涂层织物、染色合成经编织物 |
| Changxing Sanxing Clothing Accessories Co., Ltd. | 中国 | 4 | $90.1K | 塑料涂层织物、硬挺纺织物 |
| Nantong Lafei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.5K | 染色聚酯布、染色合成针织布 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HLD (HK) TRADING LTD | 中国香港 | 20 | $152.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| Techno Sportswear Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $48.2K | 教学演示仪器、塑料衣着附件 |
| d868aa2d8218bc3cdb99591febd5ba78 | 1 | $47.0K | ||
| Techno Activewear Private Ltd. | 英国 | 2 | $24.7K | 变形聚酯单丝纱、金属拉链 |
| Techno Activewear Private Ltd. | 印度 | 2 | $24.3K | 变形聚酯单丝纱、纺织处理机械 |
| HUALIDA THAIBINH GARMENT CO LTD - MST:1000413094 | 1 | $15.8K | 塑料涂层织物 | |
| Intl Bridal Group Ltd. | 越南 | 8 | $11.4K | 染色聚酯布、人造纤维花边 |
| St. Wonderful International Group Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 其他拉链、印刷标签 |
| St. Wonderful International Group Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料涂层织物、非织造标签 |
| NTH Global Co., Ltd. | 越南 | 1 | $729 | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-28 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-28 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-13 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-13 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-17 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-09-04 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2025-08-18 | 塑料涂层织物 | CHANGXING TIANSUO INTERLINING CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 塑料涂层织物 | HLD (HK) TRADING LTD | 越南 | $820 |
| 2026-04-02 | 塑料涂层织物 | HLD (HK) TRADING LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $345 |
| 2026-02-27 | 塑料涂层织物 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $690 |
| 2026-02-06 | 塑料涂层织物 | HUALIDA THAIBINH GARMENT CO LTD - MST:1000413094 | — | $15.8K |
| 2026-01-30 | 塑料涂层织物 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 塑料涂层织物 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $682 |
| 2026-01-08 | 塑料涂层织物 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $341 |
| 2026-01-07 | 人造纤维无纺布 | HLD (HK) TRADING LTD | 越南 | $450 |
| 2025-12-22 | 塑料涂层织物 | TECHNO ACTIVEWEAR PRIVATE LTD | 印度 | $17.5K |