The Gia Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Thế Gia
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$176.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700557306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56G6P16 |
| 成立日期 | 2004-02-11 |
| 联系地址 | 336 Phạm Ngọc Thạch, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 336 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 06503813222 |
| 邮箱 | dungnguyen@vppthegia.com |
| 官网 | www.vppthegia.com |
| 传真 | 06503813235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $176.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $150.3K | 重型无纺布、聚氨酯 |
| Baiksan Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $13.4K | 丁酮、非乙烯塑料袋 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $195 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $937 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $730 |
| 2026-03-31 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $117 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH BAIKSAN VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | BAIKSAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $997 |