T&C Star Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&C STAR
5
进口笔数
76
出口笔数
$71.9K
进口金额
$32.38M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901097452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEG5PRA |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Quan Cù, Phường Phan Đình Phùng, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&C STAR |
| 企业英文名称 | T&C STAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quan Cù, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84931185333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $71.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $32.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 3 | $63.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 1 | $7.1K | 机床零件附件、液压直线马达 | |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $32.38M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.6K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他橡塑机械 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-10-28 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $428 |
| 2024-07-01 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $10.8K |
| 2024-07-01 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-07-01 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | JIANGXI YONGGUAN ADHESIVE PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $375 |