Phuong Hai Technology Science Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Kỹ Thuật Phượng Hải
223
进口笔数
51
出口笔数
$966.7K
进口金额
$629.1K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
56
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311775899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWF6FWU |
| 成立日期 | 2012-05-08 |
| 联系地址 | 103/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯỢNG HẢI |
| 企业英文名称 | PHUONG HAI TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 103/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842838156268 |
| 邮箱 | info@phuonghai.com |
| 传真 | +842838156441 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $304.5K |
| 中国 | 145 | $296.2K |
| 法国 | 18 | $158.8K |
| 美国 | 56 | $100.3K |
| 日本 | 38 | $33.7K |
| 德国 | 31 | $14.1K |
| 英国 | 9 | $14.1K |
| 泰国 | 26 | $10.6K |
| 中国台湾 | 46 | $9.1K |
| 菲律宾 | 38 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $611.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAICA LAMINATES SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $261.7K | 非泡沫塑料片、塑料涂布纸板 |
| SENSOREX | 美国 | 20 | $92.5K | 切片机零件、分析仪器 |
| Optosky (Xiamen) Business Ltd. | 中国 | 9 | $65.0K | 光学分光仪、测量仪器零件 |
| Aqualabo Services | 法国 | 10 | $60.3K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 47 | $51.1K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| I-Lab Technology LLC | 美国 | 9 | $47.4K | 其他电子IC、其他固定电容器 |
| Hebei Runwangda Making Clean Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $31.0K | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Nanjing Runze Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $23.1K | 塑料管件、塑料管 |
| Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12.5K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Systea S.p.A. | 意大利 | 7 | $6.1K | 液体气体测量仪、分析仪器 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $242.8K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 6 | $191.4K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.2K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 5 | $45.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 6 | $31.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Iv Channeng | 柬埔寨 | 2 | $17.9K | 液体气体测量仪、培养基 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 旋转排量泵 | Nanjing Runze Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-21 | 处理器及控制器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-07-21 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 巴西 | $1 |
| 2026-07-21 | 大功率晶体管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-21 | 其他电路开关装置 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-07-21 | 压电晶体 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-07-21 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-07-21 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国台湾 | $9 |
| 2026-07-21 | 大功率晶体管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-21 | 其他固定电容器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $9 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $807 |
| 2026-07-30 | 藤柳家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $439 |
| 2026-07-30 | 其他车辆 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $279 |
| 2026-07-30 | 藤柳家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Fleming International Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-05-13 | 非办公金属家具 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 非办公金属家具 | M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $670 |