Phuong Hai Technology Science Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Kỹ Thuật Phượng Hải

223
进口笔数
51
出口笔数
$966.7K
进口金额
$629.1K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
56
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $53.2K · 3 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.1K · 6 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $47.8K · 6 笔出口 $159.0K · 2 笔2024-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 4 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $149.3K · 2 笔2024-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 7 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $11.1K · 12 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-01进口 $77.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.2K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $50.7K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.7K · 10 笔出口 $12.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.2K · 4 笔出口 $53.2K · 3 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.1K · 6 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 4 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-05进口 $47.8K · 6 笔出口 $159.0K · 2 笔2024-06进口 $9.0K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $16.0K · 4 笔出口 $56.7K · 2 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $149.3K · 2 笔2024-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-10进口 $2.3K · 4 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-11进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 5 笔出口 $20.4K · 2 笔2025-01进口 $13.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 7 笔出口 $20.3K · 2 笔2025-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-07进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $106.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.5K · 4 笔出口 $11.2K · 4 笔2025-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-12进口 $11.1K · 12 笔出口 $16.5K · 4 笔2026-01进口 $77.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.2K · 7 笔出口 $4.1K · 2 笔2026-04进口 $50.7K · 13 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-05进口 $5.1K · 3 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-06进口 $7.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $17.7K · 10 笔出口 $12.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311775899
企查查编码QVNHWF6FWU
成立日期2012-05-08
联系地址103/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC KỸ THUẬT PHƯỢNG HẢI
企业英文名称PHUONG HAI TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址103/23 Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842838156268
邮箱info@phuonghai.com
传真+842838156441
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
854239其他电子IC
85332120W以下固定电阻器
853229其他固定电容器
854110非LED二极管
853510高压熔断器
850450其他电感器
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
940389藤柳家具
841460通风罩
940139可调转椅
902680液体气体测量仪
940399非木制家具件
841459其他风扇
848180阀门龙头
871680其他车辆
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚32$304.5K
中国145$296.2K
法国18$158.8K
美国56$100.3K
日本38$33.7K
德国31$14.1K
英国9$14.1K
泰国26$10.6K
中国台湾46$9.1K
菲律宾38$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$611.2K
柬埔寨2$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAICA LAMINATES SDN BHD马来西亚11$261.7K非泡沫塑料片、塑料涂布纸板
SENSOREX美国20$92.5K切片机零件、分析仪器
Optosky (Xiamen) Business Ltd.中国9$65.0K光学分光仪、测量仪器零件
Aqualabo Services法国10$60.3K分析仪器、光学辐射仪器
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国47$51.1K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
I-Lab Technology LLC美国9$47.4K其他电子IC、其他固定电容器
Hebei Runwangda Making Clean Materials Co., Ltd.中国11$31.0K阀门龙头、其他塑料洁具
Nanjing Runze Fluid Control Equipment Co., Ltd.中国8$23.1K塑料管件、塑料管
Hangzhou Chuanhai Environmental Technology Co., Ltd.中国10$12.5K流量压力检测零件、液体流量计
Systea S.p.A.意大利7$6.1K液体气体测量仪、分析仪器

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南8$242.8K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Fleming International Vietnam Ltd.越南6$191.4K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
Asian Blending Co., Ltd.越南6$56.2K其他钢铁制品、纯蔗糖
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南5$45.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南6$31.7K精梳棉纱、精梳棉纱
Iv Channeng柬埔寨2$17.9K液体气体测量仪、培养基
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南2$7.8K针叶木化学浆、其他纸制品
Brother Industries Saigon Ltd.越南2$7.6K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Global HanTex Co., Ltd.越南2$6.8K精梳棉纱、精梳棉纱
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南2$4.1K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱

近期贸易明细

进口(共 223)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23旋转排量泵Nanjing Runze Fluid Control Equipment Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-21处理器及控制器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$97
2026-07-2120W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.巴西$1
2026-07-21大功率晶体管LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-07-21其他电路开关装置LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$1
2026-07-21压电晶体LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.日本$7
2026-07-21其他电子ICLCSC Electronics Technology (HK) Ltd.韩国$5
2026-07-2120W以下固定电阻器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国台湾$9
2026-07-21大功率晶体管LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$2
2026-07-21其他固定电容器LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$9

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30阀门龙头Fleming International Co., Ltd.越南$807
2026-07-30藤柳家具Fleming International Co., Ltd.越南$3.6K
2026-07-30其他木家具Fleming International Co., Ltd.越南$321
2026-07-30其他木家具Fleming International Co., Ltd.越南$279
2026-07-30非办公金属家具Fleming International Co., Ltd.越南$439
2026-07-30其他车辆Fleming International Co., Ltd.越南$279
2026-07-30藤柳家具Fleming International Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-30非办公金属家具Fleming International Co., Ltd.越南$1.7K
2026-05-13非办公金属家具Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$4.9K
2026-04-19非办公金属家具M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南$670

相关企业 · 同类产品

Phuong Hai Technology Science Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →