Huy Hoang Global Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TOàN CầU HUY HOàNG
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2025-07-29
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315729798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3KE9PY |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TOÀN CẦU HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | HUY HOANG GLOBAL FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866866865 |
| 邮箱 | thuy@huyhoangseafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $206.5K |
| 泰国 | 3 | $184.4K |
| 越南 | 7 | $163.8K |
| 韩国 | 5 | $153.5K |
| 菲律宾 | 1 | $132.7K |
| 中国香港 | 2 | $127.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $99.7K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $68.2K |
| 挪威 | 2 | $58.1K |
| 马来西亚 | 4 | $47.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATO Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $195.9K | 冷冻章鱼、保藏虾制品 |
| SHENG CHANG OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $143.8K | 冷冻鲶鱼、其他冷冻鱼 |
| First Maestro Foodservice Co. | 菲律宾 | 1 | $132.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| PAN FOOD Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $125.0K | 冻鲶鱼片、冷冻马铃薯制品 |
| Seafood Pacific Import Pty Ltd | 1 | $99.7K | 冷冻虾、其他冷冻水果坚果 | |
| Sea Fish Shpk | 阿尔巴尼亚 | 1 | $68.2K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| LIU EXIM LTD | 中国香港 | 1 | $65.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Yang Li Sea Food Co. | 巴拿马 | 1 | $62.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Asian Food Import AS | 挪威 | 2 | $58.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Achim Global Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.6K | 加工海参、鲨鱼鳍 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 冻鲶鱼片 | ATO TRADING CO LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $24.1K |
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $18.9K |
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $32.7K |
| 2025-03-22 | 冷冻虾 | SEAFOOD PACIFIC IMPORT PTY LTD | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2024-12-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $8.1K |
| 2024-12-09 | 其他冷冻鱼 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $5.9K |
| 2024-12-09 | 其他冷冻鱼 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $5.9K |
| 2024-12-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $15.1K |
| 2024-12-09 | 冻墨鱼鱿鱼 | ASIAN FOOD IMPORT AS | 挪威 | $15.1K |