Phan Gia Seafood Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 765 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Phan Gia

0
进口笔数
765
出口笔数
$0
进口金额
$23.19M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $884.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784.7K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.0K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.1K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $884.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784.7K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.0K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $601.1K · 17 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $615.9K · 20 笔

工商档案

企业注册号1801358889
企查查编码QVNAUP88JK
成立日期2014-09-22
联系地址23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHAN GIA
企业英文名称PHAN GIA SEAFOOD EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường Tân An, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84918679949
邮箱sales@phangiaseafood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030493冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾350$11.44M
泰国317$8.71M
马来西亚60$1.79M
新加坡16$546.9K
阿联酋1$36.8K
越南1$27.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd.泰国136$4.25M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
JAM SEAFOODS, INC.91$3.34M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
KS Frozen Co., Ltd.泰国110$2.62M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚42$1.28M冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Talay Thai Food Co., Ltd.泰国46$1.15M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Integrated Aquaculture Specialist菲律宾39$1.13M冻鲶鱼片、其他冷冻猪肉
BGZ Food Ventures Inc.菲律宾27$1.05M冷冻虾、冻鲶鱼片
GGB FOODS CORPORATION33$918.8K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
Kai Anya Foods International Corp.菲律宾22$717.1K冷冻鱼杂碎、冻墨鱼鱿鱼
Lucky Twin Scale Corp.菲律宾20$564.1K其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

出口(共 765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$2.7K
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$15.3K
2026-07-31冻鲶鱼片JAM SEAFOODS, INC.菲律宾$55.0K
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$5.4K
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$1.4K
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$11.3K
2026-07-31冻鲶鱼片BGZ Food Ventures Inc.—$2.8K
2026-07-30冻鲶鱼片JAM SEAFOODS, INC.菲律宾$27.5K
2026-07-26冻鲶鱼片Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚$13.1K
2026-07-26冻鲶鱼片Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚$12.7K

相关企业 · 同类产品

Phan Gia Seafood Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →