Phan Gia Seafood Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Phan Gia
- 邮箱3
0
进口笔数
716
出口笔数
$0
进口金额
$21.53M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801358889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUP88JK |
| 成立日期 | 2014-09-22 |
| 联系地址 | 23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHAN GIA |
| 企业英文名称 | PHAN GIA SEAFOOD EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84918679949 |
| 邮箱 | sales@phangiaseafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 340 | $10.90M |
| 泰国 | 303 | $8.31M |
| 马来西亚 | 49 | $1.49M |
| 新加坡 | 15 | $508.8K |
| 阿联酋 | 1 | $36.8K |
| 越南 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd. | 泰国 | 124 | $3.90M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Jam Seafoods Inc. | 菲律宾 | 81 | $2.81M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 |
| KS Frozen Co., Ltd. | 泰国 | 102 | $2.43M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Integrated Aquaculture Specialist | 菲律宾 | 39 | $1.13M | 冻鲶鱼片、冷冻猪杂 |
| Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $1.10M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Seng Kong Fishery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $1.09M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| GGB Foods Corporation | 菲律宾 | 33 | $918.8K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| BGZ Food Ventures Inc. | 菲律宾 | 22 | $845.5K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Kai Anya Foods International Corp. | 菲律宾 | 22 | $717.1K | 冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片 |
| Lucky Twin Scale Corp. | 菲律宾 | 20 | $564.1K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 716)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $56.0K |
| 2026-04-22 | 冻鲶鱼片 | Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | $28.1K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | Khunrung Seafood Co., Ltd. | 泰国 | $31.2K |
| 2026-04-18 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $56.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲶鱼片 | V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $26.0K |
| 2026-04-14 | 冻鲶鱼片 | SENG KONG FISHERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-14 | 冻鲶鱼片 | V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $38.7K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | Khunrung Seafood Co., Ltd. | 泰国 | $32.2K |
| 2026-04-11 | 冻鲶鱼片 | JAM SEAFOODS INC | 菲律宾 | $56.0K |