Phan Gia Seafood Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 716 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xuất Nhập Khẩu Thủy Sản Phan Gia

0
进口笔数
716
出口笔数
$0
进口金额
$21.53M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583.3K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $884.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784.7K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.4K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583.3K · 20 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $565.0K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $689.2K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $662.1K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $731.7K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $589.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $499.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $520.7K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $469.8K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $527.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $475.5K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $674.6K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $733.6K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 24 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.0K · 24 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $550.7K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $884.3K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $386.4K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $554.6K · 18 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $747.5K · 25 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $321.3K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $474.6K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $451.4K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671.8K · 22 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $447.0K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $784.7K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $447.8K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.2K · 11 笔

工商档案

企业注册号1801358889
企查查编码QVNAUP88JK
成立日期2014-09-22
联系地址23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHAN GIA
企业英文名称PHAN GIA SEAFOOD EXPORT IMPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23B11, KDC 91B, khu vực 6, Phường Tân An, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84918679949
邮箱sales@phangiaseafood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030493冷冻鱼肉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾340$10.90M
泰国303$8.31M
马来西亚49$1.49M
新加坡15$508.8K
阿联酋1$36.8K
越南1$27.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd.泰国124$3.90M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Jam Seafoods Inc.菲律宾81$2.81M冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎
KS Frozen Co., Ltd.泰国102$2.43M冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Integrated Aquaculture Specialist菲律宾39$1.13M冻鲶鱼片、冷冻猪杂
Talay Thai Food Co., Ltd.泰国44$1.10M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
Seng Kong Fishery Sdn. Bhd.马来西亚35$1.09M冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片
GGB Foods Corporation菲律宾33$918.8K冻鲶鱼片、其他冷冻鱼
BGZ Food Ventures Inc.菲律宾22$845.5K冷冻虾、冻鲶鱼片
Kai Anya Foods International Corp.菲律宾22$717.1K冷冻鱼杂碎、冻鲶鱼片
Lucky Twin Scale Corp.菲律宾20$564.1K其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎

近期贸易明细

出口(共 716)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻鲶鱼片SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$28.6K
2026-04-22冻鲶鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$56.0K
2026-04-22冻鲶鱼片Talay Thai Food Co., Ltd.泰国$28.1K
2026-04-18冻鲶鱼片Khunrung Seafood Co., Ltd.泰国$31.2K
2026-04-18冻鲶鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$56.0K
2026-04-14冻鲶鱼片V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd.泰国$26.0K
2026-04-14冻鲶鱼片SENG KONG FISHERY SDN. BHD.马来西亚$28.6K
2026-04-14冻鲶鱼片V. Prakaiporn Seafoods Trading Co., Ltd.泰国$38.7K
2026-04-11冻鲶鱼片Khunrung Seafood Co., Ltd.泰国$32.2K
2026-04-11冻鲶鱼片JAM SEAFOODS INC菲律宾$56.0K

相关企业 · 同类产品

Phan Gia Seafood Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →