Phuc An Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phúc An
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$1.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200651714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKRJ8BWP |
| 成立日期 | 2005-10-31 |
| 联系地址 | Số 39 Tôn Đức Thắng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02253835396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $1.41M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 78 | $1.17M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 39 | $121.0K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 39 | $66.8K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $42.8K | 木托盘 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 14 | $9.3K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SteelFlex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $328 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木托盘 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-24 | 木托盘 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN TORSHARE VIET NAM | 越南 | $579 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $608 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $434 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $338 |