Phan Dai Loi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phan Đại Lợi
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$154.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701996472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYGHDP2X |
| 成立日期 | 2012-02-10 |
| 联系地址 | Số 41, Đường NB4, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN ĐẠI LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, đường NB4, Kp 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918983847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $154.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 81 | $107.3K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 35 | $20.2K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $13.8K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Brother Saigon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 自粘塑料卷、其他缝纫机零件 |
| Howell Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $169 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $505 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $689 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $73 |
| 2026-04-23 | 其他纸制文具 | HOWELL ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $70 |
| 2026-04-14 | 记录仪用印刷纸 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $13 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $19 |
| 2026-04-14 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BROTHER SAI GON (MST: 3602482363) | 越南 | $17 |