May Duty Free Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Duty Free
60
进口笔数
9
出口笔数
$4.08M
进口金额
$260.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-11-25
最近出口
21
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106384638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP6YMVP |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 47 phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY DUTY FREE |
| 企业英文名称 | MAY DUTY FREE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47 phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842462999000 |
| 邮箱 | info@maydutyfree.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 220830 | 威士忌 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 220870 | 利口酒 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $1.01M |
| 菲律宾 | 29 | $576.5K |
| 日本 | 20 | $546.2K |
| 中国台湾 | 25 | $496.2K |
| 土耳其 | 21 | $386.4K |
| 韩国 | 13 | $342.9K |
| 英国 | 10 | $275.9K |
| 瑞士 | 5 | $180.6K |
| 新加坡 | 7 | $108.0K |
| 中国 | 2 | $93.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $186.3K |
| 越南 | 4 | $74.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.55M | 香烟、威士忌 |
| Dong Fang Global Ltd. | 印度尼西亚 | 12 | $532.4K | 香烟 |
| Dong Fang Global Ltd. | 日本 | 10 | $428.4K | 香烟 |
| DONG FANG GLOBAL LTD | 中国台湾 | 8 | $267.5K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co. Ltd. | 英国 | 5 | $222.3K | 香烟、威士忌 |
| Dong Fang Global Ltd. | 菲律宾 | 9 | $187.1K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 瑞士 | 5 | $180.6K | 香烟 |
| Dong Fang Global Ltd. | 土耳其 | 8 | $177.6K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $84.2K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $54.3K | 香烟 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $186.3K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.7K | 香烟 |
| Oriental Duty Free Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 香烟 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他吸食用烟草 | DONG FANG GLOBAL LTD | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 菲律宾 | $600 |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 土耳其 | $42.9K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 日本 | $37.1K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 中国台湾 | $52.5K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 印度尼西亚 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 印度尼西亚 | $14.3K |
| 2026-04-07 | 香烟 | DONG FANG GLOBAL LTD | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 威士忌 | DONG FANG GLOBAL LTD | 英国 | $450 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE PTE LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-11-25 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE PTE LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-07-20 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2024-07-20 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2023-12-07 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2023-12-07 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 新加坡 | $84.5K |
| 2023-12-07 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2023-12-07 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-07 | 香烟 | ORIENTAL DUTY FREE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-10-19 | 香烟 | Oriental Duty Free Co., Ltd. | 新加坡 | $3.2K |