May Duty Free Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 香烟

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Duty Free

65
进口笔数
9
出口笔数
$4.40M
进口金额
$260.5K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-11-25
最近出口
29
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $392.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-01进口 $184.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $392.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $185.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $90.0K · 1 笔出口 $112.0K · 2 笔2024-01进口 $184.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $246.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.3K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-08进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $155.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-12进口 $392.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $185.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $292.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $205.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $107.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $208.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $381.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $130.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106384638
企查查编码QVNHP6YMVP
成立日期2013-12-10
联系地址Số nhà 47 phố Tuệ Tĩnh, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY DUTY FREE
企业英文名称MAY DUTY FREE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 47 phố Tuệ Tĩnh, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+842462999000
邮箱info@maydutyfree.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
240220香烟
220830威士忌
240319其他吸食用烟草
220600发酵饮料
220870利口酒
950300玩具模型

出口

HS 编码产品
240220香烟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚30$1.16M
日本24$618.4K
菲律宾32$605.5K
中国台湾28$511.9K
土耳其22$405.9K
韩国14$362.0K
英国11$284.3K
瑞士5$180.6K
新加坡7$108.0K
中国2$93.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡5$186.3K
越南4$74.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Duty Free Pte. Ltd.新加坡30$1.55M香烟、威士忌
Dong Fang Global Ltd.印度尼西亚10$432.6K香烟
Dong Fang Global Ltd.日本8$316.2K香烟
DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚6$249.8K香烟
Oriental Duty Free Co. Ltd.英国5$222.3K香烟、威士忌
DONG FANG GLOBAL LIMITED日本6$184.4K香烟
Oriental Duty Free Co., Ltd.瑞士5$180.6K香烟
Dong Fang Global Ltd.菲律宾7$166.7K香烟
DONG FANG GLOBAL LTD中国台湾6$154.7K香烟
Dong Fang Global Ltd.土耳其6$90.6K香烟

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Duty Free Co., Ltd.新加坡5$186.3K香烟
Oriental Duty Free Co., Ltd.越南3$66.7K香烟
Oriental Duty Free Pte. Ltd.新加坡1$7.5K香烟

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚$3.8K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚$3.0K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED日本$3.0K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED土耳其$19.5K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚$18.8K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚$15.0K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED菲律宾$3.3K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED日本$4.0K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED日本$3.5K
2026-06-29香烟DONG FANG GLOBAL LIMITED印度尼西亚$7.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-25香烟Oriental Duty Free Pte. Ltd.越南$5.3K
2024-11-25香烟Oriental Duty Free Pte. Ltd.越南$2.3K
2024-07-20香烟ORIENTAL DUTY FREE CO LTD越南$7.2K
2024-07-20香烟ORIENTAL DUTY FREE CO LTD越南$8.0K
2023-12-07香烟Oriental Duty Free Co., Ltd.新加坡$84.5K
2023-12-07香烟Oriental Duty Free Co., Ltd.越南$16.3K
2023-12-07香烟ORIENTAL DUTY FREE CO LTD新加坡$3.3K
2023-12-07香烟Oriental Duty Free Co., Ltd.越南$4.0K
2023-12-07香烟ORIENTAL DUTY FREE CO LTD越南$4.0K
2023-10-19香烟Oriental Duty Free Co., Ltd.新加坡$3.2K

相关企业 · 同类产品

May Duty Free Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →