Truong An Import Export Commercial Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他螺纹紧固件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN

34
进口笔数
124
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-02
最近出口
16
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 9 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $114.7K · 6 笔2023-12进口 $179.9K · 5 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2024-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $69.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-08进口 $302.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $348.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 6 笔2026-04进口 $256.6K · 2 笔出口 $6 · 1 笔2026-05进口 $34.4K · 3 笔出口 $66.9K · 5 笔2026-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $125.0K · 9 笔2023-11进口 $7.2K · 1 笔出口 $114.7K · 6 笔2023-12进口 $179.9K · 5 笔出口 $56.7K · 6 笔2024-01进口 $28.4K · 2 笔出口 $57.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2024-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.9K · 8 笔2024-09进口 $21.8K · 1 笔出口 $69.8K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.4K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-07进口 $41.4K · 1 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-08进口 $302.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $348.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $37.0K · 1 笔2025-12进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 6 笔2026-04进口 $256.6K · 2 笔出口 $6 · 1 笔2026-05进口 $34.4K · 3 笔出口 $66.9K · 5 笔2026-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0307885024
企查查编码QVN8U3P0GK
成立日期2009-04-01
联系地址288 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN IMPORT EXPORT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址288/2 đường Đỗ Mười, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
电话02871058555
官网tag-asia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
731816螺纹螺母
854143光伏组件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
846223数控金属折弯机
392640塑料装饰品
420212塑纺容器
420222塑料/纺织手提包
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
730120焊接钢材
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
72163180毫米以上U型钢
721650其他钢材型材
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$1.49M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国45$596.6K
柬埔寨18$509.7K
菲律宾29$308.7K
老挝6$146.9K
泰国3$53.5K
日本12$39.2K
澳大利亚3$7.2K
印度尼西亚5$4.7K
中国台湾1$35

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ronma Solar Technology (Jinhua) Co., Ltd.中国4$285.6K50W以上光伏直流发电机、光伏组件
Ningbo Osda Solar Co., Ltd.中国2$256.6K光伏组件、光敏半导体二极管
Ningbo Austa Solar Tech Co., Ltd.中国1$247.0K静止变流器、光伏组件
Genixgreen Technology Co., Ltd.中国1$209.9K塑料装饰品、塑纺容器
Shanghai Sihua Precision Machine Co., Ltd.中国1$153.2K轧机零件、数控金属折弯机
Handan Qunxing Hardware Products Co., Ltd.中国9$130.8K螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国3$85.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国3$68.2K激光机床、其他焊接机
Taizhou Wanluo Hardware Products Co., Ltd.中国2$9.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国2$7.1K螺纹螺母

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ark Engineering & Mfg Inc美国17$470.4K其他钢弹簧、贱金属配件
ARK ENGINEERING AND MANUFACTURING,美国25$126.2K镀锌钢丝网、非螺纹钢销
Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝5$115.6K其他钢铁制品、阀门龙头
Symext Australia Pty Ltd菲律宾12$114.8K其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈
DBD Engineering PLC英国6$114.4K焊接钢管、其他钢铁制品
RNR Support Systems Inc.菲律宾9$99.2K其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件
R&R Excellent Trading Corporation菲律宾6$56.6K1000伏以下插头插座、其他钢铁结构体
Symext Australia Pty Ltd澳大利亚7$46.5K其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件
Iwai Co., Ltd.日本12$39.2K其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件
Symext Australia Pty Ltd印度尼西亚5$4.7K其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26螺纹螺母HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$5.1K
2026-06-11螺纹螺母HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$2.0K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$8.3K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$916
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$4.4K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$2.6K
2026-05-28其他螺纹紧固件Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国$7.3K
2026-05-221kVA-16kVA变压器Shanghai Yinxi Trading Co., Ltd.中国$165

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-02ANGLE STEELARK ENGINEERING AND MANUFACTURING,美国$0
2026-06-30其他螺纹紧固件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$300
2026-06-30其他螺纹紧固件Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$833
2026-06-30非螺纹垫圈Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$11
2026-06-30其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$5
2026-06-30螺纹螺母Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$26
2026-06-30其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$11
2026-06-30其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$13
2026-06-30合金钢型材Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$968
2026-06-30其他钢铁制品Comin Lao Sole Co., Ltd.老挝$10

相关企业 · 同类产品

Truong An Import Export Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →