Truong An Import Export Commercial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN
34
进口笔数
124
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-08-02
最近出口
16
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307885024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U3P0GK |
| 成立日期 | 2009-04-01 |
| 联系地址 | 288 Quốc Lộ 1A, Khu phố 1, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN IMPORT EXPORT COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 288/2 đường Đỗ Mười, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 02871058555 |
| 官网 | tag-asia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.49M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $596.6K |
| 柬埔寨 | 18 | $509.7K |
| 菲律宾 | 29 | $308.7K |
| 老挝 | 6 | $146.9K |
| 泰国 | 3 | $53.5K |
| 日本 | 12 | $39.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $7.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $4.7K |
| 中国台湾 | 1 | $35 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ronma Solar Technology (Jinhua) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $285.6K | 50W以上光伏直流发电机、光伏组件 |
| Ningbo Osda Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $256.6K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Ningbo Austa Solar Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $247.0K | 静止变流器、光伏组件 |
| Genixgreen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $209.9K | 塑料装饰品、塑纺容器 |
| Shanghai Sihua Precision Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $153.2K | 轧机零件、数控金属折弯机 |
| Handan Qunxing Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $130.8K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $85.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| Taizhou Wanluo Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 2 | $7.1K | 螺纹螺母 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ark Engineering & Mfg Inc | 美国 | 17 | $470.4K | 其他钢弹簧、贱金属配件 |
| ARK ENGINEERING AND MANUFACTURING, | 美国 | 25 | $126.2K | 镀锌钢丝网、非螺纹钢销 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $115.6K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Symext Australia Pty Ltd | 菲律宾 | 12 | $114.8K | 其他螺纹紧固件、非螺纹垫圈 |
| DBD Engineering PLC | 英国 | 6 | $114.4K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| RNR Support Systems Inc. | 菲律宾 | 9 | $99.2K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| R&R Excellent Trading Corporation | 菲律宾 | 6 | $56.6K | 1000伏以下插头插座、其他钢铁结构体 |
| Symext Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $46.5K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| Iwai Co., Ltd. | 日本 | 12 | $39.2K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
| Symext Australia Pty Ltd | 印度尼西亚 | 5 | $4.7K | 其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-11 | 螺纹螺母 | HANDAN AIFEIER HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $916 |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 其他螺纹紧固件 | Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2026-05-22 | 1kVA-16kVA变压器 | Shanghai Yinxi Trading Co., Ltd. | 中国 | $165 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-02 | ANGLE STEEL | ARK ENGINEERING AND MANUFACTURING, | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $300 |
| 2026-06-30 | 其他螺纹紧固件 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $833 |
| 2026-06-30 | 非螺纹垫圈 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5 |
| 2026-06-30 | 螺纹螺母 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $26 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $13 |
| 2026-06-30 | 合金钢型材 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $968 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10 |