Le Bao Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Lệ BảO
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$26.78M
出口金额
—
最近进口
2023-07-03
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702691307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DEDKGN |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 59, Khu Phố 5, Đường Võ Minh Đức, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LỆ BẢO |
| 企业英文名称 | LE BAO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59, Khu Phố 5, Đường Võ Minh Đức, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $26.75M |
| 柬埔寨 | 3 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $26.66M | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.3K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.6K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Cart Tire Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 其他钢铁制品、聚酯高强力织物 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Hop Vu Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| HOP VU CO., LTD. | 越南 | 3 | $2.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Bensia Stationery Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 瓦楞纸箱、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 印刷标签 | HOP VU CO LTD | 越南 | $567 |
| 2023-07-03 | 印刷标签 | HOP VU CO LTD | 越南 | $336 |
| 2023-07-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HOP VU (VIET NAM) | 越南 | $336 |
| 2023-07-03 | 印刷标签 | CONG TY TNHH HOP VU (VIET NAM) | 越南 | $567 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-30 | 未印刷标签 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $0 |