DMC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DMC
25
进口笔数
0
出口笔数
$138.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312302944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRJSV4M |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | 51/4 Đường số 3, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DMC |
| 企业英文名称 | DMC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/4 Đường số 3, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842836366690 |
| 邮箱 | info@dmctech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $118.6K |
| 韩国 | 9 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $118.6K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Mega Plus Dongjin Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $20.4K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $497 |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $466 |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $3.4K |
| 2025-07-16 | 金属加工机刀 | Hanhenster Seiko Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |