Me Kong Investment Commercial Services Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Me Kong
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$107.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312163916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34WDAM3 |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | 36 Châu Vĩnh Tế, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ME KONG |
| 企业英文名称 | ME KONG INVESTMENT COMMERCIAL SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Châu Vĩnh Tế, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 39485767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $102.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $70.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Tanaka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 高淀粉甘薯、碎米 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $6.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| HMTE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | 1 | $5.4K | 其他离心泵 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他离心泵 | HMTE (CAMBODIA) CO.,LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2025-12-17 | 其他离心泵 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 泵零件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $315 |
| 2025-07-24 | 泵零件 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $316 |
| 2025-07-23 | 其他离心泵 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-15 | 其他离心泵 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2025-07-15 | 其他离心泵 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-06-17 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-17 | 其他离心泵 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2025-06-17 | 静止变流器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $1.5K |