Paradox Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PARADOX
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$844.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318172628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE551J5M |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | C73 Khu Dân Cư Phường Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PARADOX |
| 企业英文名称 | PARADOX IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C73 Khu Dân Cư Phường Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918399615 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $779.5K |
| 日本 | 5 | $64.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Apple LLC | 日本 | 47 | $844.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他椰子 | Japan Apple LLC | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-15 | 其他椰子 | JAPAN APPLE LLC | 日本 | $9.6K |
| 2024-08-06 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 越南 | $8.8K |
| 2024-08-06 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 越南 | $934 |
| 2024-08-06 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 越南 | $8.1K |
| 2024-08-06 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 越南 | $7.4K |
| 2024-08-06 | 其他冷冻水果坚果 | Japan Apple LLC | 越南 | $23.5K |
| 2024-08-05 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $14.2K |
| 2024-07-29 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $8.5K |
| 2024-07-29 | 鲜榴莲 | Japan Apple LLC | 越南 | $5.7K |