Origin Pipe Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốNG KHởI NGUYêN
82
进口笔数
26
出口笔数
$292.8K
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-20
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314094418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8U3WWF |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà LOYAL, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG KHỞI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ORIGIN PIPE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, Tòa nhà LOYAL, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84984757479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $102.8K |
| 韩国 | 10 | $81.7K |
| 日本 | 16 | $57.6K |
| 丹麦 | 3 | $22.2K |
| 挪威 | 2 | $7.2K |
| 意大利 | 9 | $7.0K |
| 瑞士 | 7 | $4.9K |
| 新加坡 | 1 | $3.7K |
| 德国 | 6 | $2.5K |
| 中国 | 8 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $25.9K |
| 比利时 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intra Commercial Corp | 韩国 | 5 | $76.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| IMEX | 印度 | 8 | $39.9K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Water Analytics, Inc. | 美国 | 6 | $30.2K | 液体气体测量仪 |
| Hayward Flow Control | 美国 | 7 | $21.2K | 止回阀、阀门龙头 |
| George Fischer Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $17.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Musasino Marine & Offshore Pte. Ltd. | 日本 | 3 | $11.8K | 测量仪器零件、柴油机零件 |
| Soteco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $8.8K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Makita Corporation | 日本 | 3 | $1.9K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Harrington Industrial Plastics, LLC | 美国 | 3 | $1.8K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DDK Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $17.6K | 电器装置零件、其他铜制品 |
| DDK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $8.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Les Produits Purs de Courcelles SOPURA S.A. | 比利时 | 1 | $7.4K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织增强橡胶带 | SOTECO INTERNATIONAL PTE LTD | 意大利 | $681 |
| 2026-04-22 | 纺织增强橡胶带 | SOTECO INTERNATIONAL PTE LTD | 意大利 | $681 |
| 2026-04-18 | 其他轴承 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 气动直线发动机 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $621 |
| 2026-04-18 | 其他轴承 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $388 |
| 2026-04-18 | 其他轴承 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $388 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $985 |
| 2026-04-18 | 其他钢铁制品 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $35 |
| 2026-04-18 | 钢铁弹簧 | Intra Commercial Corp | 韩国 | $13 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 液体气体测量仪 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $992 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-20 | 阀门龙头 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $553 |
| 2025-12-18 | 液体气体测量仪 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $992 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $553 |
| 2025-08-20 | 液体气体测量仪 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $786 |
| 2025-08-20 | 阀门龙头 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $976 |
| 2025-08-20 | 压力测量仪 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $219 |
| 2025-08-19 | 阀门龙头 | DDK VIETNAM LTD | 越南 | $976 |