Origin Pipe Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ốNG KHởI NGUYêN

82
进口笔数
26
出口笔数
$292.8K
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-20
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $629 · 1 笔出口 $615 · 1 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $965 · 2 笔出口 $763 · 1 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $33.8K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $745 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $629 · 1 笔出口 $615 · 1 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-05进口 $965 · 2 笔出口 $763 · 1 笔2024-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-12进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 6 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $33.8K · 7 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-09进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $745 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $830 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314094418
企查查编码QVNV8U3WWF
成立日期2016-11-03
联系地址Lầu 8, Tòa nhà LOYAL, 151 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ỐNG KHỞI NGUYÊN
企业英文名称ORIGIN PIPE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 8, Tòa nhà LOYAL, 151 Võ Thị Sáu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84984757479
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀
391740塑料管件
848420机械密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
401012纺织增强橡胶带
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
841391泵零件
850152750W-75kW交流电机
902620压力测量仪
382290其他诊断试剂
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$102.8K
韩国10$81.7K
日本16$57.6K
丹麦3$22.2K
挪威2$7.2K
意大利9$7.0K
瑞士7$4.9K
新加坡1$3.7K
德国6$2.5K
中国8$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$25.9K
比利时1$7.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intra Commercial Corp韩国5$76.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
IMEX印度8$39.9K人造纺织袋、非乙烯塑料袋
Water Analytics, Inc.美国6$30.2K液体气体测量仪
Hayward Flow Control美国7$21.2K止回阀、阀门龙头
George Fischer Pte. Ltd.新加坡9$17.5K塑料管件、阀门龙头
Musasino Marine & Offshore Pte. Ltd.日本3$11.8K测量仪器零件、柴油机零件
Soteco International Pte. Ltd.新加坡9$8.8K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Dongjin Marine Service Co., Ltd.韩国3$3.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Makita Corporation日本3$1.9K手工工具零件、其他电动手工具
Harrington Industrial Plastics, LLC美国3$1.8K流量压力检测零件、液体流量计

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DDK Vietnam Ltd.越南16$17.6K电器装置零件、其他铜制品
DDK Vietnam Co., Ltd.越南9$8.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Les Produits Purs de Courcelles SOPURA S.A.比利时1$7.4K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纺织增强橡胶带SOTECO INTERNATIONAL PTE LTD意大利$681
2026-04-22纺织增强橡胶带SOTECO INTERNATIONAL PTE LTD意大利$681
2026-04-18其他轴承Intra Commercial Corp韩国$2.3K
2026-04-18气动直线发动机Intra Commercial Corp韩国$621
2026-04-18其他轴承Intra Commercial Corp韩国$388
2026-04-18其他轴承Intra Commercial Corp韩国$1.7K
2026-04-18其他钢铁制品Intra Commercial Corp韩国$388
2026-04-18其他钢铁制品Intra Commercial Corp韩国$985
2026-04-18其他钢铁制品Intra Commercial Corp韩国$35
2026-04-18钢铁弹簧Intra Commercial Corp韩国$13

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-20液体气体测量仪DDK VIETNAM LTD越南$992
2025-12-20其他塑料制品DDK VIETNAM LTD越南$9
2025-12-20阀门龙头DDK VIETNAM LTD越南$553
2025-12-18液体气体测量仪DDK VIETNAM LTD越南$992
2025-12-18其他塑料制品DDK VIETNAM LTD越南$9
2025-12-18阀门龙头DDK VIETNAM LTD越南$553
2025-08-20液体气体测量仪DDK VIETNAM LTD越南$786
2025-08-20阀门龙头DDK VIETNAM LTD越南$976
2025-08-20压力测量仪DDK VIETNAM LTD越南$219
2025-08-19阀门龙头DDK VIETNAM LTD越南$976

相关企业 · 同类产品

Origin Pipe Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →