Thiet Nhat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT NHậT
25
进口笔数
43
出口笔数
$395.4K
进口金额
$32.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316871518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ6XX0D |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | 233/2E Quốc lộ 13 cũ, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT NHẬT |
| 企业英文名称 | THIET NHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/2E Quốc lộ 13 cũ, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84983099838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $395.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 20 | $358.6K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.1K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | 1 | $12.5K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Skywalker Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 活性矿产品、硅质土 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $11.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Sanhua (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.1K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 新加坡 | 1 | $690 | 牙科造型制剂、石膏灰泥 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-17 | 其他化学制剂 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 活性矿产品 | HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-12 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-02-24 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-12-13 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-13 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $15.4K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 其他化学制剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $785 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $958 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-02-27 | 其他化学制剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $795 |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO | 越南 | $690 |
| 2025-12-20 | 其他化学制剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-12-02 | 其他化学制剂 | SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2025-10-23 | 其他化学制剂 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $784 |