Guang Sheng Fa Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 196 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM QUảNG THịNH PHáT
17
进口笔数
196
出口笔数
$20.2K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702363056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAQBJ7J |
| 成立日期 | 2015-04-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1085, Tờ bản đồ số 43, Khu phố 5, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM QUẢNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GUANG SHENG FA FOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1085, Tờ bản đồ số 43, Khu phố 5, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 邮箱 | gsff3056@gmail.com |
| 传真 | 02743636569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 184.5211亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.0K |
| 美国 | 14 | $4.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 104 | $1.65M |
| 美国 | 56 | $424.4K |
| 马来西亚 | 20 | $262.9K |
| 越南 | 5 | $72.4K |
| 英国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuen Chi Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 糖果 |
| Numa Food LLC | 美国 | 11 | $3.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| YI DING FOOD CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 食品香料、PET塑料片材 |
| Numa Foods LLC | 美国 | 3 | $642 | 小麦粉、糖果 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chin Jui Hsiang Trading Co., Ltd. | 越南 | 59 | $997.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| TAIWAN FLESHPOTS TRADING CO LTD | 中国台湾 | 27 | $402.2K | 糖果 |
| Numa Foods LLC | 美国 | 43 | $377.2K | 糖果、其他含可可食品 |
| 9a6e478d710460da1e9df7d2c5938695 | 16 | $251.5K | ||
| MAY JANE YARD FOODS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $170.1K | 糖果、坚果及种子 |
| Billion Food Family Co., Ltd. | 越南 | 9 | $138.2K | 糖果 |
| Shuen Chi Foods Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.7K | 糖果 |
| NUMA FOODS LLC | 美国 | 13 | $47.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| DENG CHI FOODS CO LTD | 中国台湾 | 3 | $45.1K | 糖果 |
| THE ONLY ONE BEVERAGE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $30.3K | 咖啡提取物、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $240 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $50 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $240 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $159 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $119 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $189 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $70 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $144 |
| 2026-03-11 | 食品香料 | NUMA FOOD LLC | 美国 | $130 |
出口(共 196)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 糖果 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-16 | 糖果 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-16 | 糖果 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-16 | 糖果 | CHIN JUI HSIANG TRADING CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-15 | 食品香料 | NUMA FOODS LLC | 美国 | $189 |
| 2026-04-15 | PET塑料片材 | NUMA FOODS LLC | 美国 | $216 |
| 2026-04-15 | 食品香料 | NUMA FOODS LLC | 美国 | $159 |
| 2026-04-15 | PET塑料片材 | NUMA FOODS LLC | 美国 | $108 |
| 2026-04-10 | 糖果 | TAIWAN FLESHPOTS TRADING CO LTD | — | $9.2K |
| 2026-04-10 | 糖果 | TAIWAN FLESHPOTS TRADING CO LTD | — | $1.9K |