Dung Thai Son Import-Export Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DũNG THáI SơN
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$8.90M
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001700407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9SPAR4 |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Km 23 Quốc lộ 26 Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Kênh, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DŨNG THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | DUNG THAI SON IMPORT-EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 23 Quốc lộ 26 Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84967797999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $7.99M |
| 越南 | 13 | $908.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yue Hai Global Supply Chain (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 86 | $7.00M | 鲜榴莲 |
| Yue Hai Global Supply Chain (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $745.7K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Buwo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $238.0K | 冷冻烟熏蟹、鲜榴莲 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $233.2K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $212.3K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Hubei Huasheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $162.2K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.9K | 鲜榴莲 |
| Hubei Huasheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.1K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Buwo International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $79.8K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 鲜榴莲 | SHANGHAI YUAN YUE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-09-05 | 鲜榴莲 | Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2024-09-05 | 鲜榴莲 | Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2024-08-29 | 鲜榴莲 | Yiwu Guhong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $66.9K |
| 2024-08-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2024-08-23 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-08-22 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $71.0K |
| 2024-08-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2024-08-20 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YONGSHENGTENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2024-08-15 | 鲜榴莲 | HEBEI SHOUHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $58.3K |