Homefarm International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HOMEFARM
- 邮箱7
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107814139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2R2XUR |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Số 282 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOMEFARM |
| 企业英文名称 | HOMEFARM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 282 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842471081008 |
| 邮箱 | info@homefarm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 030211 | 鲜冷鳟鱼 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 97 | $1.89M |
| 澳大利亚 | 9 | $310.0K |
| 加拿大 | 2 | $289.0K |
| 美国 | 1 | $14.4K |
| 日本 | 1 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coast Seafood AS | 挪威 | 44 | $947.2K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Seaborn AS | 挪威 | 17 | $347.5K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| JBS Food Canada ULC | 加拿大 | 2 | $289.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 15 | $278.2K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Kilcoy Pastoral Co., Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $172.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mowi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $148.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Hewitt Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $112.0K | 去骨牛肉 |
| Cermaq Norway Salmon AS | 挪威 | 10 | $111.0K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Norwell AS | 挪威 | 2 | $42.6K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| 9429aed71a4204e12f62abafab2e06c8 | 1 | $25.6K |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | COAST SEAFOOD AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $21.7K |
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $21.7K |
| 2026-04-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | COAST SEAFOOD AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-23 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $18.5K |
| 2026-04-22 | 去骨牛肉 | HEWITT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | MOWI SINGAPORE PTE LTD | 挪威 | $15.5K |
| 2026-04-22 | 去骨牛肉 | HEWITT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 去骨牛肉 | HEWITT FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $12.3K |