Homefarm International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HOMEFARM

110
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $406.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $191.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $80.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $227.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $122.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $406.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107814139
企查查编码QVNJ2R2XUR
成立日期2017-04-21
联系地址Số 282 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HOMEFARM
企业英文名称HOMEFARM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 282 Phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842471081008
邮箱info@homefarm.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
020130去骨牛肉
020230冻去骨牛肉
030211鲜冷鳟鱼
080929鲜甜樱桃
190219未煮意面
210310酱油
210330芥子制品
210390混合调味料
210410汤料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威97$1.89M
澳大利亚9$310.0K
加拿大2$289.0K
美国1$14.4K
日本1$13.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coast Seafood AS挪威44$947.2K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Seaborn AS挪威17$347.5K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
JBS Food Canada ULC加拿大2$289.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
LeRoy Seafood AS挪威15$278.2K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Kilcoy Pastoral Co., Ltd.澳大利亚1$172.4K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Mowi Singapore Pte. Ltd.新加坡8$148.0K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Hewitt Foods Pty Ltd澳大利亚7$112.0K去骨牛肉
Cermaq Norway Salmon AS挪威10$111.0K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Norwell AS挪威2$42.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
9429aed71a4204e12f62abafab2e06c81$25.6K

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑COAST SEAFOOD AS挪威$18.5K
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$21.7K
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$21.7K
2026-04-26鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑COAST SEAFOOD AS挪威$18.5K
2026-04-23鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$18.5K
2026-04-23鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑LEROY SEAFOOD AS挪威$18.5K
2026-04-22去骨牛肉HEWITT FOODS PTY LTD澳大利亚$3.6K
2026-04-22鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑MOWI SINGAPORE PTE LTD挪威$15.5K
2026-04-22去骨牛肉HEWITT FOODS PTY LTD澳大利亚$12.3K
2026-04-22去骨牛肉HEWITT FOODS PTY LTD澳大利亚$12.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Homefarm International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →