WIS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
8
进口笔数
0
出口笔数
$539.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201831280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1G2514 |
| 成立日期 | 2019-02-20 |
| 联系地址 | 37 đường A4, Khu đô thị VCN, Phường Phước Hải, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐÀO TẠO ATS WIS |
| 企业英文名称 | ATS WIS CONSULTING AND TRAINING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 đường A4, Khu đô thị VCN, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84962924177 |
| 邮箱 | huonggiang.wellgen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580810 | 编带 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 960622 | 金属纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $539.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P.I.T. Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $426.9K | 女式化纤衬衫、女式化纤裤 |
| Viet Pan Pacific World Co., Ltd. | 越南 | 1 | $83.7K | 化纤女式大衣、男式化纤裤 |
| Tien Thanh Garment Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 女式棉裤、化纤连衣裙 |
| Sinhwa Thien Xuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Viet Nadia Clothing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
| 42daaf4465a3e56fb7bcff21bc04a87a | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 合成纤维缝纫线 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-10-30 | 合成纤维缝纫线 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2025-10-30 | 塑料涂层织物 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2025-10-30 | 机织标签 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2025-10-30 | 其他化学制剂 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2025-10-30 | 纸质服装 | Young Woo Vina III Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2025-08-28 | 染色人造纤维布 | P I T VINA CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-08-28 | 聚酯长丝织物 | P I T VINA CO LTD | 越南 | $143.8K |
| 2025-08-28 | 染色尼龙织物 | P I T VINA CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2025-08-28 | 染色化纤长丝布 | P I T VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |