Tien Thanh Garment Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 女式棉裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU Và THươNG MạI TIếN THàNH
72
进口笔数
99
出口笔数
$1.06M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-03-31
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106740124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBADE2AP |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Số nhà 28 Phan Chu Trinh, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH GARMENT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 Phan Chu Trinh, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84912327346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590110 | 涂胶纺织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 520823 | 漂白棉斜纹布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $608.6K |
| 越南 | 31 | $411.0K |
| 韩国 | 1 | $31.1K |
| 瓦努阿图 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 69 | $879.8K |
| 韩国 | 11 | $93.6K |
| 越南 | 8 | $57.9K |
| 英国 | 11 | $21.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 中国 | 38 | $436.9K | 印刷标签、机织标签 |
| SUNRAY TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 22 | $356.6K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色平纹棉布 |
| Tien Thanh Garment Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $159.4K | 漂白棉斜纹布、漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 9 | $67.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.1K | 机织标签、染色棉针织布 |
| Tien Thanh Garment Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 女式棉裤、化纤连衣裙 |
| 4f4d53f26dffa50840322bb531713f13 | 1 | $854 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 美国 | 68 | $875.2K | 女式棉裤、女棉裤 |
| KPUPPY Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $44.9K | 男式纤维衬衫 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.1K | 化纤男衬衫、棉针织服装 |
| Tien Thanh Export and Trading Company | 越南 | 1 | $27.2K | 印刷标签、染色平纹棉布 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 英国 | 11 | $21.8K | 女棉裤、化纤连衣裙 |
| WIS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.6K | 男式合成纤维夹克、女式化纤裤 |
| WIS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.1K | 塑料衣着附件、染色尼龙织物 |
| Tien Thanh Garment Export & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 智能卡、印刷标签 |
| WIS Co., Ltd. | 美国 | 1 | $4.6K | 男式纺织裤 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 涤棉机织布 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-03-31 | 包覆橡胶绳 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-03-31 | 漂白棉斜纹布 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 中国 | $401 |
| 2026-03-31 | 涂胶纺织物 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-31 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-02-05 | 涂胶纺织物 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-12-20 | 染色棉斜纹布 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-20 | 扣件及零件 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 中国 | $75 |
| 2023-12-20 | 金属拉链 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 中国 | $448 |
| 2023-12-20 | 机织标签 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 中国 | $75 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 涤棉机织布 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-03-31 | 包覆橡胶绳 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-03-31 | 漂白棉斜纹布 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $401 |
| 2026-03-31 | 涂胶纺织物 | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-31 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | TIEN THANH GARMENT EXPORT & TRADING CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-01-23 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 美国 | $8.2K |
| 2024-01-12 | 女式棉裤 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 英国 | $400 |
| 2023-12-28 | 女式棉裤 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 女式棉裤 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 美国 | $12.3K |
| 2023-12-28 | 女式棉裤 | JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO LTD | 美国 | $13.4K |