Aora Corporation Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AORA CORPORATION VINA

138
进口笔数
32
出口笔数
$962.2K
进口金额
$79.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
39
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $786 · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $319 · 1 笔2024-01进口 $14.7K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $314 · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $201 · 1 笔出口 $306 · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $15.0K · 7 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $17.0K · 7 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 4 笔出口 $296 · 1 笔2025-08进口 $72.6K · 6 笔出口 $295 · 1 笔2025-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $953 · 2 笔2025-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $505 · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 5 笔出口 $298 · 1 笔2026-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $295 · 1 笔2026-04进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2023-09进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $786 · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 3 笔出口 $319 · 1 笔2024-01进口 $14.7K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $314 · 1 笔2024-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-05进口 $201 · 1 笔出口 $306 · 1 笔2024-06进口 $21.4K · 7 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-07进口 $15.0K · 7 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-08进口 $17.0K · 7 笔出口 $7.6K · 4 笔2024-09进口 $63.6K · 5 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-10进口 $9.7K · 3 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-11进口 $24.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.4K · 4 笔出口 $296 · 1 笔2025-08进口 $72.6K · 6 笔出口 $295 · 1 笔2025-09进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $953 · 2 笔2025-11进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $505 · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.8K · 5 笔出口 $298 · 1 笔2026-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $295 · 1 笔2026-04进口 $106.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109740161
企查查编码QVN52E02JS
成立日期2021-09-01
联系地址Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AORA CORPORATION VINA
企业英文名称AORA CORPORATION VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842432069026
邮箱aorainvoice@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853690其他电路开关装置
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
854110非LED二极管
8536101000伏以下保险丝
853224多层陶瓷电容
820790可互换工具
85332120W以下固定电阻器
152190其他非植物蜡

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
854110非LED二极管
853224多层陶瓷电容
85332120W以下固定电阻器
853690其他电路开关装置
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
820810金属加工机刀
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国26$259.8K
日本19$202.1K
美国35$192.1K
墨西哥22$124.8K
中国37$113.8K
韩国18$28.3K
葡萄牙2$21.6K
澳大利亚1$17.2K
越南2$1.3K
中国台湾3$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$78.8K
中国1$787

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Honami Electronics (S) Pte. Ltd.新加坡19$203.7K非泡沫橡胶密封件、硬质PVC管
Nagoya Denki (Thailand) Co., Ltd.泰国8$199.2K塑料卷轴、非绝缘铜电缆
Autec Co., Ltd.日本4$112.0K电器装置零件、其他电路开关装置
Empire Motor Co., Ltd.日本5$83.1K火花点火发动机零件、机械密封件
Changsha Sibel Electronic Technology Co., Ltd.中国18$41.1K其他电路开关装置、电器装置零件
WINQ Electronic Co., Ltd.中国11$31.3K非LED二极管、处理器及控制器
Beijing Jingbei Components Co., Ltd.中国5$27.7K其他电路开关装置、电器装置零件
Batu Networks Pte. Ltd.新加坡5$25.0K其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
TTI, Inc.美国8$6.8K1000伏以下插头插座、电器装置零件
Kalis Electronics Co., Ltd.中国7$5.2K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YS Mobility Co., Ltd.越南9$46.4K印刷电路、非LED二极管
Yoosol Electronics Co., Ltd.越南5$24.0K其他塑料制品、绝缘电线
Toyoitec Vietnam Co., Ltd.越南13$4.5K处理器及控制器、瓦楞纸箱
SD Vietnam Industries Ltd.越南1$3.1K绝缘电线、其他塑料制品
Henan Bermuda Electronics Technology Co., Ltd.中国1$787电器装置零件、其他电路开关装置
PIM VINA Co., Ltd.越南1$415其他钢铁制品、金属加工机刀
IGB Automotive Vietnam Co., Ltd.越南1$211其他电路开关装置、70-150克非织造布
Vinh Thanh Co., Ltd.越南1$166未印刷标签、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28电器装置零件Autec Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-28其他电路开关装置Autec Co., Ltd.日本$14.2K
2026-04-28其他电路开关装置Autec Co., Ltd.日本$14.2K
2026-04-28电器装置零件Autec Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-21电器装置零件HENAN BERMUDA ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD日本$822
2026-04-21电器装置零件HENAN BERMUDA ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD日本$822
2026-04-201000伏以下保险丝EMPIRE MOTOR CO LTD日本$5.6K
2026-04-201000伏以下保险丝EMPIRE MOTOR CO LTD日本$2.5K
2026-04-201000伏以下保险丝EMPIRE MOTOR CO LTD日本$2.8K
2026-04-201000伏以下保险丝EMPIRE MOTOR CO LTD日本$1.4K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03未印刷标签TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$295
2026-02-26未印刷标签TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$298
2025-12-16未印刷标签TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$294
2025-12-10非LED二极管IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD越南$211
2025-10-29电器装置零件HENAN BERMUDA ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国$787
2025-10-06其他电路开关装置CONG TY TNHH VINH THANH越南$166
2025-08-05未印刷标签TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$295
2025-07-01未印刷标签TOYOITEC VIET NAM CO LTD越南$296
2024-10-11其他电路开关装置SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$2.2K
2024-10-11其他电路开关装置SD VIETNAM INDUSTRIES LTD越南$856

相关企业 · 同类产品

Aora Corporation Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →