Aora Corporation Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AORA CORPORATION VINA
143
进口笔数
32
出口笔数
$1.00M
进口金额
$79.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
39
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109740161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52E02JS |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Anh Minh, 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AORA CORPORATION VINA |
| 企业英文名称 | AORA CORPORATION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842432069026 |
| 邮箱 | aorainvoice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 152190 | 其他非植物蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 28 | $266.3K |
| 日本 | 21 | $219.1K |
| 美国 | 36 | $197.0K |
| 墨西哥 | 23 | $136.5K |
| 中国 | 38 | $114.3K |
| 韩国 | 18 | $28.3K |
| 葡萄牙 | 2 | $21.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $17.2K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
| 中国台湾 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $78.8K |
| 中国 | 1 | $787 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $226.8K | 其他电路开关装置、1000伏以下保险丝 |
| Nagoya Denki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $199.2K | 塑料卷轴、非绝缘铜电缆 |
| Autec Co., Ltd. | 日本 | 5 | $123.5K | 其他电路开关装置、电气装置零件 |
| Empire Motor Co., Ltd. | 日本 | 5 | $83.1K | 火花点火发动机零件、机械密封件 |
| Changsha Sibel Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $41.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| WINQ Electronic Co., Ltd. | 中国 | 11 | $31.3K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Beijing Jingbei Components Co., Ltd. | 中国 | 5 | $27.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Batu Networks Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $25.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| TTI, Inc. | 美国 | 8 | $6.8K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Kalis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.2K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YS Mobility Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Yoosol Electronics Co., Ltd. | 越南 | 5 | $24.0K | 其他塑料制品、非矩形不锈钢 |
| Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $4.5K | 处理器及控制器、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Henan Bermuda Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $787 | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $415 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $211 | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166 | 未印刷标签、金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非LED二极管 | Winq Electronics Co., Ltd. | 中国 | $440 |
| 2026-06-22 | 其他电路开关装置 | Autec Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-22 | 电器装置零件 | Autec Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 非泡沫橡胶密封件 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-05-26 | 其他电路开关装置 | VORTEX INTERNATIONAL LIMITED | 日本 | $5.4K |
| 2026-05-20 | 其他电路开关装置 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 美国 | $4.9K |
| 2026-05-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-05-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $776 |
| 2026-05-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Honami Electronics (S) Pte. Ltd. | 泰国 | $1.8K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 未印刷标签 | Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-02-26 | 未印刷标签 | Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $298 |
| 2025-12-16 | 未印刷标签 | TOYOITEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2025-12-10 | 非LED二极管 | IGB AUTOMOTIVE VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-10-29 | 电器装置零件 | HENAN BERMUDA ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $787 |
| 2025-10-06 | 其他电路开关装置 | Vinh Thanh Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2025-08-05 | 未印刷标签 | TOYOITEC VIET NAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-07-01 | 未印刷标签 | Toyoitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $296 |
| 2024-10-11 | 其他电路开关装置 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-11 | 其他电路开关装置 | SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | $856 |