Phuc Nguyen Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI PHúC NGUYêN
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.59M
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902055000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPCJESS0 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Hương, Xã Tam Đồng, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC NGUYEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84972313678 |
| 邮箱 | anhchat6789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 29 | $990.1K |
| 巴基斯坦 | 13 | $415.6K |
| 伊朗 | 3 | $118.3K |
| 越南 | 3 | $64.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Darwishi Brothers Co., Ltd. | 阿富汗 | 13 | $494.7K | 3公斤以上绿茶、其他肉桂花 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 8 | $247.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Mirwais Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 7 | $237.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 阿富汗 | 3 | $102.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Ratin Rah Novin Asia Intl Transport Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $82.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 2 | $61.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Daniyal Mussa Ltd. | 阿富汗 | 2 | $53.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Super Kenya Tea Co. | 巴基斯坦 | 1 | $40.0K | 3公斤以上红茶、低脂乳粉 |
| Abdul Hadi Kouchi Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $39.7K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 1 | $37.1K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 巴基斯坦 | $39.7K |
| 2024-08-17 | 3公斤以上绿茶 | DARWISHI BROTHERS COM LTD | 阿富汗 | $42.7K |
| 2024-08-08 | 3公斤以上绿茶 | SAR FARAZ KOCHI LTD | 巴基斯坦 | $26.8K |
| 2024-08-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 阿富汗 | $13.3K |
| 2024-08-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 阿富汗 | $6.9K |
| 2024-08-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 阿富汗 | $4.4K |
| 2024-08-07 | 3公斤以上绿茶 | ABDUL HADI KOUCHI LTD | 阿富汗 | $11.6K |
| 2024-07-11 | 3公斤以上绿茶 | RATIN RAH NOVIN ASIA INTL TRANSPORT CO LTD | 伊朗 | $19.7K |
| 2024-07-11 | 3公斤以上绿茶 | RATIN RAH NOVIN ASIA INTL TRANSPORT CO LTD | 伊朗 | $20.3K |
| 2024-07-01 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $7.6K |