HAI THIEN INTERNATIONAL SHIPPING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN CHUYểN QUốC Tế HảI THIêN
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$195
出口金额
—
最近进口
2024-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318150705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0S8HNN |
| 成立日期 | 2023-11-07 |
| 联系地址 | Số 38/122 Đông Hưng Thuận 11, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ HẢI THIÊN |
| 企业英文名称 | HAI THIEN INTERNATIONAL TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2204 Đường Đỗ Mười, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0342731325 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 621410 | 丝巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $195 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUONG THI DIEP | 美国 | 1 | $195 | 熏制虾类、咖啡副产品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 丝巾 | DUONG THI DIEP | 美国 | $7 |
| 2024-03-25 | 木薯淀粉 | DUONG THI DIEP | 美国 | $8 |
| 2024-03-25 | 混合香料 | DUONG THI DIEP | 美国 | $8 |
| 2024-03-25 | 混合调味料 | DUONG THI DIEP | 美国 | $3 |
| 2024-03-25 | 糖果 | DUONG THI DIEP | 美国 | $2 |
| 2024-03-25 | 鱼肉制品 | DUONG THI DIEP | 美国 | $44 |
| 2024-03-25 | 咖啡副产品 | DUONG THI DIEP | 美国 | $21 |
| 2024-03-25 | 鱼肉制品 | DUONG THI DIEP | 美国 | $9 |
| 2024-03-25 | 糖果 | DUONG THI DIEP | 美国 | $1 |
| 2024-03-25 | 混合调味料 | DUONG THI DIEP | 美国 | $5 |