Gia Bao Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Gia Bảo

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$632.3K
出口金额
—
最近进口
2023-05-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0105510784
企查查编码QVNQU3KH4A
成立日期2011-09-22
联系地址Trại bò sữa, Xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU GIA BẢO
企业英文名称GIA BAO EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Trại bò sữa, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN HOÀNG ĐẠO 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02439687176
传真02439687623
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾18$569.3K
韩国4$63.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾18$569.3K非针叶木薄胶合板、其他热带胶合板
Dong Bang Stone Co., Ltd.韩国2$40.0K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Shin Young Plywood Co., Ltd.韩国2$23.0K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-06非针叶木薄胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$10.3K
2023-05-06非针叶木薄胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$3.1K
2023-04-26非针叶木薄胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$15.1K
2023-04-26非针叶木薄胶合板DONG BANG STONE CO LTD韩国$11.6K
2023-04-17非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.6K
2023-04-17非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.9K
2023-04-10非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$35.6K
2023-04-03非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.9K
2023-03-31非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$15.0K
2023-03-31非针叶木薄胶合板KONG ZUEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$23.6K

相关企业 · 同类产品

Gia Bao Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →