T & M FORWARDING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T&M FORWARDING
- 邮箱49
1
进口笔数
2
出口笔数
$160
进口金额
$532
出口金额
2024-05-14
最近进口
2025-01-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300992919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSFMDY3 |
| 成立日期 | 1996-07-03 |
| 联系地址 | Tầng 17- tòa nhà Pearl Plaza - 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&M FORWARDING |
| 企业英文名称 | T&M FORWARDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 17- tòa nhà Pearl Plaza - 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +842838220038 |
| 邮箱 | info@tmforwarding.com |
| 官网 | www.tmforwarding.com |
| 传真 | 0838220040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $315 |
| 越南 | 2 | $198 |
| 美国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nival Sasu | 法国 | 1 | $160 | 其他塑料制品、贱金属扣件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIVAL | 法国 | 1 | $315 | 棉制男装 |
| MS.ANH HO | 越南 | 1 | $197 | 其他精油、工业清洁制剂 |
| MS.ANH HO | 美国 | 1 | $19 | 其他塑料制品、非木制家具件 |
| NIVAL | 越南 | 1 | $1 | 机织绒布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 其他塑料制品 | NIVAL SASU | 法国 | $160 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 机织绒布 | NIVAL | 越南 | $1 |
| 2025-01-09 | 棉制男装 | NIVAL | 法国 | $315 |
| 2023-03-30 | 工业清洁制剂 | MS.ANH HO | 越南 | $7 |
| 2023-03-30 | 蜡烛 | MS.ANH HO | 越南 | $50 |
| 2023-03-30 | 其他塑料制品 | MS.ANH HO | 美国 | $8 |
| 2023-03-30 | 其他玻璃制品 | MS.ANH HO | 越南 | $15 |
| 2023-03-30 | 蜡烛 | MS.ANH HO | 越南 | $70 |
| 2023-03-30 | 非木制家具件 | MS.ANH HO | 美国 | $11 |
| 2023-03-30 | 蜡烛 | MS.ANH HO | 越南 | $20 |
| 2023-03-30 | 其他精油 | MS.ANH HO | 越南 | $35 |