TAZT Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá TAZT
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$590.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101626231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDDRA82 |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 02A Đội Cấn, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ TAZT |
| 企业英文名称 | STONE TAZT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Trần Lương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84389222222 |
| 邮箱 | founder.stonetazt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $393.0K |
| 澳大利亚 | 11 | $135.2K |
| 以色列 | 8 | $46.0K |
| 美国 | 7 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS Kashmiri Pebbles | 越南 | 15 | $140.9K | 天然石材铺路石 |
| Derech HaEven | 越南 | 21 | $118.7K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| AS Kashmiri Pebbles | 澳大利亚 | 5 | $59.9K | 天然石材铺路石 |
| Nabil Creative Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.0K | 天然橡胶乳、花岗岩制品 |
| The Trustee for NAJ Trust & The Trustee for SJF Trust | 越南 | 5 | $41.1K | 天然石材铺路石 |
| Derech HaEven | 以色列 | 7 | $40.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| The Trustee for NAJ Trust & The Trustee for SJF Trust | 澳大利亚 | 3 | $33.3K | 天然石材铺路石 |
| AS KASHMIRI PEBBLES | 澳大利亚 | 2 | $26.9K | 天然石材铺路石 |
| Yardco, Inc. | 越南 | 3 | $15.8K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | AS KASHMIRI PEBBLES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | AS KASHMIRI PEBBLES | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | AS KASHMIRI PEBBLES | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 天然石材铺路石 | AS KASHMIRI PEBBLES | 澳大利亚 | $6.6K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $3.3K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $1.4K |
| 2026-02-09 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $924 |
| 2026-02-09 | 天然石材铺路石 | DERECH HAEVEN | 以色列 | $1.1K |