Duc Tung Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TùNG ANH
29
进口笔数
0
出口笔数
$177.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110116688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V5BWJN |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số 67 Ngõ 95 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÙNG ANH |
| 企业英文名称 | DUC TUNG ANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67 Ngõ 95 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936439334 |
| 邮箱 | tunganh.comp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $173.3K |
| 加纳 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | 20 | $129.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | 5 | $23.7K | 热带成型木材、热带木门 |
| CV Lumintu Jaya Trading | 印度尼西亚 | 3 | $20.6K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Crast Services | 加纳 | 1 | $4.3K | 带壳腰果、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 热带成型木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 热带成型木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 热带成型木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.5K |
| 2026-04-04 | 热带成型木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-03-23 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | CV Adi Guna Utama | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-02-20 | 热带成型木材 | CV ADI GUNA UTAMA | 印度尼西亚 | $4.8K |