NV Precision Service Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NV PRECISION
0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$272.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603646448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KENDE2 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | số 116, Khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NV PRECISION |
| 企业英文名称 | NV PRECISION SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 116, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84977634394 |
| 邮箱 | daonamoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $262.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 98 | $228.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.0K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.2K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Lembak Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 轴承座、其他钢铁制品 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.7K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
近期贸易明细
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |