NV Precision Service Trading Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NV PRECISION

0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$272.6K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $687 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603646448
企查查编码QVN1KENDE2
成立日期2019-05-29
联系地址số 116, Khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NV PRECISION
企业英文名称NV PRECISION SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 116, Khu phố 34, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84977634394
邮箱daonamoc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
391739其他塑料管材
731819其他螺纹紧固件
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$262.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南98$228.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南8$24.0K电动机及零件、其他钢铁非螺纹件
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南11$8.2K金属加工机刀、铝合金型材
Lembak Vietnam Co., Ltd.越南4$6.4K轴承座、其他钢铁制品
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南8$5.7K聚丙烯聚合物、聚甲醛

近期贸易明细

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24螺纹螺母AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$39
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$68
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$82
2026-04-24其他钢铁制品AIZAKI VIETNAM CO LTD越南$39

相关企业 · 同类产品

NV Precision Service Trading Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →