Giang Thanh Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$304.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200656591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0C3CUK |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | ấp Đôi Ma 1, Xã Vàm Láng, Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CTY TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Tàu Thủy Tiền Giang |
| 企业英文名称 | TIENGIANG SHIPBUILDING INDUSTRY DEVELOPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ấp Đội Ma 1, Xã Gia Thuận, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Kinh doanh tổng thầu, đóng mới, sửa chữa tàu thủy, thiết bị và phương tiện nổi; chế tạo kết cấu thép giàn khoan. Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị cơ khí, phụ kiện tàu thủy và các loại hàng hóa liên quan đến ngành công nghiệp tàu thủy. Dịch vụ logistics, vận tải thủy. Mua bán lắp ráp trang thiết bị nội thất tàu thủy. Dịch vụ hàng hải: Đại lý cung ứng, lai dắt, sửa chữa. Dịch vụ môi giới hàng hóa. Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa. Đại lý vận tải. Đại lý hàng hóa. Dịch vụ cảng, bến cảng, bốc xếp hàng hóa, hoạt động kho bãi và các hoạt động khác hỗ trợ vận tải. Kinh doanh hạ tầng Khu công nghiệp. Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế nhà máy đóng tàu. Khảo sát địa hình, địa chất. Lập báo cáo đầu tư, dự án. Giám sát thi công xây dựng cảng đường thủy. Giám sát thi công công trình giao thông đường bộ. Thi công cơ giới nạo vét luồng biển, luồng sông, ụ, âu đà, triền đà. Xây dựng công trình giao thông. Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng. Xây dựng cơ sở hạ tầng. Trang trí nội, ngoại thất các công trình. San lấp, tôn tạo mặt bằng. Xây dựng nền móng, hạ tầng công trình kỹ thuật nhà máy, trạm trộn. Giám sát thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $304.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 36 | $137.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 35 | $104.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 64 | $62.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-10 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 聚乙烯袋 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-03-03 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-29 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 聚乙烯袋 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-21 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-21 | 聚乙烯袋 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-01-10 | 聚乙烯袋 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-31 | 乙烯聚合物塑料 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |