Giang Thanh Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

0
进口笔数
135
出口笔数
$0
进口金额
$304.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1200656591
企查查编码QVNN0C3CUK
成立日期2007-05-24
联系地址ấp Đôi Ma 1, Xã Vàm Láng, Huyện Gò Công Đông, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CTY TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Phát Triển Công Nghiệp Tàu Thủy Tiền Giang
企业英文名称TIENGIANG SHIPBUILDING INDUSTRY DEVELOPMENTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址ấp Đội Ma 1, Xã Gia Thuận, Đồng Tháp
经营范围Kinh doanh tổng thầu, đóng mới, sửa chữa tàu thủy, thiết bị và phương tiện nổi; chế tạo kết cấu thép giàn khoan. Xuất nhập khẩu vật tư, thiết bị cơ khí, phụ kiện tàu thủy và các loại hàng hóa liên quan đến ngành công nghiệp tàu thủy. Dịch vụ logistics, vận tải thủy. Mua bán lắp ráp trang thiết bị nội thất tàu thủy. Dịch vụ hàng hải: Đại lý cung ứng, lai dắt, sửa chữa. Dịch vụ môi giới hàng hóa. Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa. Đại lý vận tải. Đại lý hàng hóa. Dịch vụ cảng, bến cảng, bốc xếp hàng hóa, hoạt động kho bãi và các hoạt động khác hỗ trợ vận tải. Kinh doanh hạ tầng Khu công nghiệp. Thiết kế công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế nhà máy đóng tàu. Khảo sát địa hình, địa chất. Lập báo cáo đầu tư, dự án. Giám sát thi công xây dựng cảng đường thủy. Giám sát thi công công trình giao thông đường bộ. Thi công cơ giới nạo vét luồng biển, luồng sông, ụ, âu đà, triền đà. Xây dựng công trình giao thông. Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng công trình dân dụng. Xây dựng cơ sở hạ tầng. Trang trí nội, ngoại thất các công trình. San lấp, tôn tạo mặt bằng. Xây dựng nền móng, hạ tầng công trình kỹ thuật nhà máy, trạm trộn. Giám sát thi công xây dựng dân dụng và công nghiệp.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南135$304.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南36$137.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南35$104.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南64$62.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10聚乙烯袋Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$4.8K
2026-03-10乙烯聚合物塑料Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.7K
2026-03-03聚乙烯袋Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$3.2K
2026-03-03乙烯聚合物塑料Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-29乙烯聚合物塑料Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.7K
2026-01-29聚乙烯袋Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.9K
2026-01-21乙烯聚合物塑料Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.8K
2026-01-21聚乙烯袋Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$4.8K
2026-01-10聚乙烯袋Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$4.0K
2025-12-31乙烯聚合物塑料Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Giang Thanh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →