Cat Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáT TIêN
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$10.91M
出口金额
—
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200943464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2CKBWH |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | 07 Vạn Kiếp, Phường Phước Tân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT TIÊN |
| 企业英文名称 | CAT TIEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20 Đường A3, Khu Đô Thị VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84583872042 |
| 传真 | 0583872053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $3.97M |
| 法国 | 30 | $3.84M |
| RE | 19 | $1.86M |
| 意大利 | 2 | $378.4K |
| 美国 | 3 | $309.2K |
| 德国 | 1 | $126.2K |
| 西班牙 | 2 | $123.5K |
| 加纳 | 2 | $93.6K |
| 以色列 | 1 | $13.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Food Export | 法国 | 14 | $1.88M | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Reunion Pelagique | RE | 10 | $1.14M | 冷冻鱼片、冻剑鱼片 |
| International Food Export | 越南 | 8 | $923.4K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Meat Ing France S.A.S. | 法国 | 7 | $820.7K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| TNT Global Co. | 越南 | 14 | $713.4K | 牙刷、旅行套装 |
| AH CHOU SARL | RE | 8 | $645.0K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Interfood France | 法国 | 4 | $605.3K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Reunion Pelagique | 越南 | 5 | $548.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| 13374ba22eb71ba41ca6484a5666eb50 | 4 | $418.4K | ||
| SEAPRO SAS | 法国 | 3 | $394.0K | 冷冻虾、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 冷冻鱼片 | PECHERIE DU SUD | — | $55.8K |
| 2026-01-27 | 冷冻鱼片 | IP TRADING FLORIDA LLC | — | $126.0K |
| 2026-01-23 | 冻剑鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $12.0K |
| 2026-01-23 | 冷冻鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $19.4K |
| 2026-01-23 | 冷冻鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $33.3K |
| 2026-01-23 | 冷冻鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $4.8K |
| 2026-01-23 | 冷冻鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $22.4K |
| 2026-01-23 | 冻剑鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $11.0K |
| 2026-01-23 | 冷冻鱼片 | REUNION PELAGIQUE | RE | $7.2K |
| 2025-12-26 | 冷冻鱼片 | INTERNATIONAL FOOD EXPORT | 越南 | $20.1K |