Cat Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CáT TIêN

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$10.91M
出口金额
最近进口
2026-02-27
最近出口
0
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $896.1K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $540.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $896.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $711.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $601.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $452.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $377.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $165.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $540.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $385.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $896.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $242.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $332.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $711.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $352.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $445.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号4200943464
企查查编码QVNP2CKBWH
成立日期2009-04-20
联系地址07 Vạn Kiếp, Phường Phước Tân, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁT TIÊN
企业英文名称CAT TIEN CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 20 Đường A3, Khu Đô Thị VCN Phước Hải, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84583872042
传真0583872053
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030487冻金枪鱼片
030389其他冷冻鱼
030484冻剑鱼片
030359其他冷冻鱼
030342冻黄鳍金枪鱼
030752冷冻章鱼
030343冻鲣鱼
030554干制鱼
030559其他干鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$3.97M
法国30$3.84M
RE19$1.86M
意大利2$378.4K
美国3$309.2K
德国1$126.2K
西班牙2$123.5K
加纳2$93.6K
以色列1$13.9K
卡塔尔1$11.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Food Export法国14$1.88M冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Reunion PelagiqueRE10$1.14M冷冻鱼片、冻剑鱼片
International Food Export越南8$923.4K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Meat Ing France S.A.S.法国7$820.7K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
TNT Global Co.越南14$713.4K牙刷、旅行套装
AH CHOU SARLRE8$645.0K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Interfood France法国4$605.3K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Reunion Pelagique越南5$548.3K冷冻鱼片、其他冷冻鱼
13374ba22eb71ba41ca6484a5666eb504$418.4K
SEAPRO SAS法国3$394.0K冷冻虾、冷冻鱼片

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27冷冻鱼片PECHERIE DU SUD$55.8K
2026-01-27冷冻鱼片IP TRADING FLORIDA LLC$126.0K
2026-01-23冻剑鱼片REUNION PELAGIQUERE$12.0K
2026-01-23冷冻鱼片REUNION PELAGIQUERE$19.4K
2026-01-23冷冻鱼片REUNION PELAGIQUERE$33.3K
2026-01-23冷冻鱼片REUNION PELAGIQUERE$4.8K
2026-01-23冷冻鱼片REUNION PELAGIQUERE$22.4K
2026-01-23冻剑鱼片REUNION PELAGIQUERE$11.0K
2026-01-23冷冻鱼片REUNION PELAGIQUERE$7.2K
2025-12-26冷冻鱼片INTERNATIONAL FOOD EXPORT越南$20.1K

相关企业 · 同类产品

Cat Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →