Bi Chu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bi Chu
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$3.82M
出口金额
—
最近进口
2023-07-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310280727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7HBA5W |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | 36 Đường 47, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BI CHU |
| 企业英文名称 | BI CHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường 47, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống; Bán buôn thực phẩm; Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. Xây dựng nhà các loại. Hoạt động thiết kế chuyên dụng (trừ thiết kế công trình, phương tiện vận tải). Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp). Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản). Đấu giá. Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: giao nhận hàng hóa; hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; đại lý bán vé máy bay. Bán lẻ thực phẩm (thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Uỷ Ban Nhân Dân TP. HCM về Quy họach kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. HCM). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Hoàn thiện công trình xây dựng. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 电话 | 0925915419 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $3.29M |
| 越南 | 3 | $526.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $3.29M | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
| Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 越南 | 3 | $526.9K | 整粒胡椒、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $88.1K |
| 2023-07-19 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $88.1K |
| 2023-07-15 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $176.3K |
| 2023-07-12 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $88.1K |
| 2023-06-28 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $89.6K |
| 2023-06-22 | 整粒胡椒 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 越南 | $191.4K |
| 2023-06-14 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $89.6K |
| 2023-06-14 | 整粒胡椒 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $111.8K |
| 2023-06-02 | 其他食用蔬菜 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $83.8K |
| 2023-05-11 | 整粒胡椒 | Thai Chilli Peanut Trader Co., Ltd. | 泰国 | $362.7K |