VIGO TEXTILES CO LTD – HA NOI BRANCH
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 已梳棉花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIGO TEXTILES - CHI NHáNH Hà NộI
29
进口笔数
1
出口笔数
$751.1K
进口金额
$1
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-07-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314559462-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9F8FRC |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | P701, tầng 7, Tòa nhà W1, Vinhomes West Point Phạm Hùng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIGO TEXTILES - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VIGO TEXTILES COMPANY LIMITED – HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | P701, tầng 7, Tòa nhà W1, Vinhomes West Point Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520300 | 已梳棉花 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $751.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 11 | $662.4K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 10 | $83.9K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | 7 | $4.3K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| KANG NA VN CO LTD | 越南 | 1 | $556 | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAM HING TEXTILE & DYEING CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-12-12 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-12-11 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-12-11 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-12-11 | 未梳棉纱 | KANG NA VN CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-09 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-10-06 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-08-08 | 精梳棉纱 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-05 | 精梳棉纱 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 精梳棉纱 | XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | $130 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 人造纤维缝纫线 | KAM HING TEXTILE & DYEING CO LTD | 中国 | $1 |