Haeincns Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 899 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAEINCNS VINA
792
进口笔数
899
出口笔数
$3.15M
进口金额
$12.37M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500620492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AERVTP |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Lô đất C14-1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAEINCNS VINA |
| 企业英文名称 | HAEINCNS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất C14-1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260.744亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 756 | $2.27M |
| 日本 | 40 | $422.6K |
| 美国 | 47 | $170.0K |
| 中国 | 50 | $161.6K |
| 越南 | 14 | $111.8K |
| 德国 | 2 | $14.8K |
| 意大利 | 1 | $923 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 861 | $11.98M |
| 韩国 | 47 | $386.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | 671 | $2.26M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 61 | $614.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| 3a1815828ca9b218c90f2607ae05cbfd | 2 | $70.2K | ||
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $53.6K | 其他电感器、通信设备零件 |
| Haein CNS Co., Ltd. | 1 | $46.2K | 非注塑模具 | |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.1K | 通信设备零件、电视/数码相机 |
| Haein CNS Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.5K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Jimeas Technology Corp. | 韩国 | 2 | $14.8K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| CO TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.2K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| Haeincns Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haein CNS Co., Ltd. | 越南 | 313 | $3.89M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $1.73M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.24M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.05M | 其他光学元件、印刷电路 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 42 | $925.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $820.4K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 75 | $728.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $487.7K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $386.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 57 | $183.9K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 792)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他饱和聚酯 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $161 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $311 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $161 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $237 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
出口(共 899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $472 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $112 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $177 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Haein CNS Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |