Haeincns Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,042 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HAEINCNS VINA

910
进口笔数
1,042
出口笔数
$4.32M
进口金额
$14.18M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $772.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $157.2K · 9 笔2023-11进口 $69.1K · 29 笔出口 $323.8K · 21 笔2023-12进口 $107.6K · 32 笔出口 $751.8K · 33 笔2024-01进口 $60.3K · 27 笔出口 $347.9K · 22 笔2024-02进口 $84.7K · 19 笔出口 $201.5K · 17 笔2024-03进口 $169.9K · 40 笔出口 $362.6K · 23 笔2024-04进口 $81.7K · 27 笔出口 $537.0K · 31 笔2024-05进口 $226.6K · 29 笔出口 $477.3K · 28 笔2024-06进口 $62.6K · 27 笔出口 $362.3K · 19 笔2024-07进口 $76.6K · 26 笔出口 $455.5K · 28 笔2024-08进口 $53.2K · 17 笔出口 $387.5K · 25 笔2024-09进口 $47.2K · 10 笔出口 $325.0K · 23 笔2024-10进口 $38.2K · 14 笔出口 $323.1K · 21 笔2024-11进口 $42.9K · 6 笔出口 $420.9K · 28 笔2024-12进口 $36.3K · 13 笔出口 $275.9K · 20 笔2025-01进口 $22.8K · 10 笔出口 $162.0K · 18 笔2025-02进口 $24.4K · 9 笔出口 $232.4K · 20 笔2025-03进口 $35.1K · 12 笔出口 $446.2K · 28 笔2025-04进口 $45.5K · 13 笔出口 $245.5K · 22 笔2025-05进口 $55.7K · 19 笔出口 $240.4K · 26 笔2025-06进口 $59.9K · 21 笔出口 $320.3K · 22 笔2025-07进口 $73.8K · 18 笔出口 $310.8K · 29 笔2025-08进口 $66.2K · 17 笔出口 $189.7K · 10 笔2025-09进口 $77.2K · 20 笔出口 $324.2K · 22 笔2025-10进口 $100.7K · 15 笔出口 $411.1K · 23 笔2025-11进口 $48.7K · 24 笔出口 $305.1K · 18 笔2025-12进口 $57.0K · 31 笔出口 $405.0K · 27 笔2026-01进口 $72.1K · 27 笔出口 $369.1K · 29 笔2026-02进口 $64.4K · 11 笔出口 $338.4K · 26 笔2026-03进口 $256.0K · 34 笔出口 $277.7K · 37 笔2026-04进口 $365.7K · 32 笔出口 $491.2K · 44 笔2026-05进口 $376.9K · 46 笔出口 $318.9K · 40 笔2026-06进口 $601.9K · 38 笔出口 $648.5K · 39 笔2026-07进口 $191.2K · 34 笔出口 $772.9K · 59 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.1K · 2 笔出口 $157.2K · 9 笔2023-11进口 $69.1K · 29 笔出口 $323.8K · 21 笔2023-12进口 $107.6K · 32 笔出口 $751.8K · 33 笔2024-01进口 $60.3K · 27 笔出口 $347.9K · 22 笔2024-02进口 $84.7K · 19 笔出口 $201.5K · 17 笔2024-03进口 $169.9K · 40 笔出口 $362.6K · 23 笔2024-04进口 $81.7K · 27 笔出口 $537.0K · 31 笔2024-05进口 $226.6K · 29 笔出口 $477.3K · 28 笔2024-06进口 $62.6K · 27 笔出口 $362.3K · 19 笔2024-07进口 $76.6K · 26 笔出口 $455.5K · 28 笔2024-08进口 $53.2K · 17 笔出口 $387.5K · 25 笔2024-09进口 $47.2K · 10 笔出口 $325.0K · 23 笔2024-10进口 $38.2K · 14 笔出口 $323.1K · 21 笔2024-11进口 $42.9K · 6 笔出口 $420.9K · 28 笔2024-12进口 $36.3K · 13 笔出口 $275.9K · 20 笔2025-01进口 $22.8K · 10 笔出口 $162.0K · 18 笔2025-02进口 $24.4K · 9 笔出口 $232.4K · 20 笔2025-03进口 $35.1K · 12 笔出口 $446.2K · 28 笔2025-04进口 $45.5K · 13 笔出口 $245.5K · 22 笔2025-05进口 $55.7K · 19 笔出口 $240.4K · 26 笔2025-06进口 $59.9K · 21 笔出口 $320.3K · 22 笔2025-07进口 $73.8K · 18 笔出口 $310.8K · 29 笔2025-08进口 $66.2K · 17 笔出口 $189.7K · 10 笔2025-09进口 $77.2K · 20 笔出口 $324.2K · 22 笔2025-10进口 $100.7K · 15 笔出口 $411.1K · 23 笔2025-11进口 $48.7K · 24 笔出口 $305.1K · 18 笔2025-12进口 $57.0K · 31 笔出口 $405.0K · 27 笔2026-01进口 $72.1K · 27 笔出口 $369.1K · 29 笔2026-02进口 $64.4K · 11 笔出口 $338.4K · 26 笔2026-03进口 $256.0K · 34 笔出口 $277.7K · 37 笔2026-04进口 $365.7K · 32 笔出口 $491.2K · 44 笔2026-05进口 $376.9K · 46 笔出口 $318.9K · 40 笔2026-06进口 $601.9K · 38 笔出口 $648.5K · 39 笔2026-07进口 $191.2K · 34 笔出口 $772.9K · 59 笔

工商档案

企业注册号2500620492
企查查编码QVN7AERVTP
成立日期2018-12-20
联系地址Lô đất C14-1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAEINCNS VINA
企业英文名称HAEINCNS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất C14-1, Khu công nghiệp Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本260.744亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
390799其他饱和聚酯
390330ABS共聚物
392340塑料卷轴
390740聚碳酸酯
848079非注塑模具
848071橡塑模具
390890其他聚酰胺
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
903300第90章仪器零件
392340塑料卷轴
852990通信设备零件
848079非注塑模具
391590其他塑料废料
390799其他饱和聚酯
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国856$2.92M
越南33$469.5K
日本44$463.5K
中国62$238.8K
美国55$192.0K
意大利4$25.7K
德国2$14.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南968$13.03M
韩国83$1.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haein CNS Co., Ltd.韩国766$2.75M其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南15$712.1K通信设备零件、通信设备零件
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南69$678.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
LS Communication Vina Co., Ltd.越南32$67.5K其他电感器、通信设备零件
Haein CNS Co., Ltd.1$46.2K非注塑模具
Haein CNS Co., Ltd.越南14$34.5K其他塑料制品、非注塑模具
Jimeas Technology Corp.韩国2$14.8K测量仪器零件、其他测量仪器
CO TECH VINA Co., Ltd.越南7$6.2K1kVA以下变压器、其他电感器
Haeincns Vina Co., Ltd.越南2$3.8K其他塑料制品、其他塑料包装制品
CHENGDU WEIRAN TECHNOLOGY CO.,LTD中国1$2.5K其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haein CNS Co., Ltd.越南313$3.89M其他塑料制品、其他钢铁制品
OptronTec Vina Co., Ltd.越南102$2.03M其他塑料制品、其他钢铁制品
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南65$1.36M其他塑料制品、其他钢铁制品
Haein CNS Co., Ltd.韩国83$1.15M其他塑料制品、其他钢铁制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南70$1.15M其他光学元件、印刷电路
ARP Vina Co., Ltd.越南50$998.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
JH Vina Co., Ltd.越南43$820.4K电动机及零件、其他测量仪器
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南77$729.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jahwa Vina Co., Ltd.越南35$560.6K其他塑料制品、电动机及零件
LS Communication Vina Co., Ltd.越南66$247.8K其他钢铁制品、其他电感器

近期贸易明细

进口(共 910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$300
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$389
2026-07-31聚氨酯Haein CNS Co., Ltd.韩国$346
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-31橡塑模具Haein CNS Co., Ltd.韩国$833
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-29其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$392
2026-07-29其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$522
2026-07-29橡塑模具Haein CNS Co., Ltd.韩国$833
2026-07-29其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$431

出口(共 1,042)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$245
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$689
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$141
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$198
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$279
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$156
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$130
2026-07-31其他塑料制品Haein CNS Co., Ltd.韩国$264

相关企业 · 同类产品

Haeincns Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →